Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT23-QT24NM-NA-HRA3Quản Trị Nhân Sự000vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Nguyễn Tuấn Anh2012402008QT2401M
0%
100.0%
0000
2Lê Việt Anh2012407008QT2401M
0%
100.0%
0000
3Đào Kim Dung1912407006QT2301M
0%
100.0%
0000
4Vũ Thị Điểm1912752003NA2301T
0%
100.0%
0000
5Vũ Thị Trà Giang2012407010QT2401M
0%
100.0%
0000
6Nguyễn Lam Hạnh1912407002QT2301M
0%
100.0%
0000
7Nguyễn Bảo Hân2012402005QT2401N
0%
100.0%
0000
8Ngô Thị Hiền2012753005NA2401T
0%
100.0%
0000
9Nguyễn Bá Hoàng2012407005QT2401M
0%
100.0%
0000
10Phạm Huy Hoàng1912407001QT2301M
0%
100.0%
0000
11Nguyễn Thị Thu Hồng2012402001QT2401N
0%
100.0%
0000
12Nguyễn Duy Hưng2012402004QT2401N
0%
100.0%
0000
13Trần Duy Hưng2012407011QT2401M
0%
100.0%
0000
14Nguyễn Thị Thu Hương2012402002QT2401N
0%
100.0%
0000
15Lê Thị Phương Lan2012752001NA2401T
0%
100.0%
0000
16Nguyễn Thùy Linh1712752003NA2301T
0%
100.0%
0000
17Nguyễn Thị Nhật Minh1912407003QT2301M
0%
100.0%
0000
18Phạm Bảo Ngọc2012405006QT2401N
0%
100.0%
0000
19Khoa Thị Hồng Ngọc2012407001QT2401N
0%
100.0%
0000
20Tạ Thị Uyên Nhi1912407004QT2301M
0%
100.0%
0000
21Bùi Hải Ninh1912752007NA2301T
0%
100.0%
0000
22Phạm Thị Quỳnh2012752002NA2401T
0%
100.0%
0000
23Ngô Phạm Công Sâm2012407002QT2401M
0%
100.0%
0000
24Phan Thị Thảo1912752006NA2301T
0%
100.0%
0000
25Hoàng Ngọc Thạch2012407006QT2401M
0%
100.0%
0000
26Nguyễn Anh Tiệp1912752005NA2301T
0%
100.0%
0000
27Nguyễn Bùi Hồng Trà2012752005NA2401T
0%
100.0%
0000
28Nguyễn Thị Thùy Vân1912752002NA2301T
0%
100.0%
0000
29Âu Thùy Vân2012752004NA2401T
0%
100.0%
0000
30Tô Quang Vinh2012402006QT2401M
0%
100.0%
0000
31Nguyễn Trọng Vĩ1912407005QT2301M
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến