Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA24A-T-CHI3Trung Văn Cơ Sở 1000vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Lê Hoàng An2012751004NA2401A
0%
100.0%
0000
2Nguyễn Tùng Dương2012752003NA2401T
0%
100.0%
0000
3Vũ Thị Hạnh2012751001NA2401A
0%
100.0%
0000
4Ngô Thị Hiền2012753005NA2401T
0%
100.0%
0000
5Phạm Minh Hiếu2012751005NA2401A
0%
100.0%
0000
6Lê Thị Phương Lan2012752001NA2401T
0%
100.0%
0000
7Trần Thị Thúy Ngân2012751002NA2401A
0%
100.0%
0000
8Đỗ Thị Nhinh2012751007NA2401A
0%
100.0%
0000
9Phạm Thị Quỳnh2012752002NA2401T
0%
100.0%
0000
10Phạm Đức Sơn2012751009NA2401A
0%
100.0%
0000
11Nguyễn Bùi Hồng Trà2012752005NA2401T
0%
100.0%
0000
12Âu Thùy Vân2012752004NA2401T
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến