Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
CT-DC22Anh Văn Cơ Sở 4 Nguyễn Thị HuyềnA01120vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Đỗ Hoàng Anh1812101004CT2201C
0%
100.0%
0000
2Nguyễn Quốc Anh1812101003CT2201C
0%
100.0%
0000
3Lưu Thế Dũng1512101007CT2001C
0%
100.0%
0000
4Vũ Văn Đức1812111009CT2201M
0%
100.0%
0000
5Nguyễn Trường Giang1812111007CT2201M
0%
100.0%
0000
6Phạm Trường Giang1812102009DC2201
0%
100.0%
0000
7Đoàn Văn Hải1812102011DC2201
0%
100.0%
0000
8Vũ Đức Hiếu1812111010CT2201M
0%
100.0%
0000
9Nguyễn Minh Hiếu1812102006DC2201
0%
100.0%
0000
10Nguyễn Quang Hiếu1612104007XD2001D
0%
100.0%
0000
11Đinh Trung Hiếu1812102014DC2201
0%
100.0%
0000
12Đồng Văn Hiếu1812102003DC2201
0%
100.0%
0000
13Trần Huy Hoàng1812101002CT2201C
0%
100.0%
0000
14Hoàng Thị Phương Huyền1412401149QT1803K
0%
100.0%
0000
15Đào Quang Huy1812102012DC2201
0%
100.0%
0000
16Bùi Đình Khôi1812102013DC2201
0%
100.0%
0000
17Nguyễn Hữu Mạnh1812111011CT2201M
0%
100.0%
0000
18Đỗ Thị Minh1812112001CT2201M
0%
100.0%
0000
19Nguyễn Chí Nguyên1812111001CT2201M
0%
100.0%
0000
20Hoàng Tuấn Phúc1812101005CT2201C
0%
100.0%
0000
21Phan Minh Phú1812102007DC2201
0%
100.0%
0000
22Đặng Thế Quang1812112003CT2201C
0%
100.0%
0000
23Phạm Đức Tài1812111014CT2201M
0%
100.0%
0000
24Nguyễn Tiến Thành1812111015CT2201M
0%
100.0%
0000
25Nguyễn Đăng Thủy1412407027VH1801
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến