Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA2201Ngữ Âm Tiếng Anh Nguyễn Thị Quỳnh Hoa04542vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm trung bình kiểm tra (60%)Điểm quá trình
1Lê Thị Mai Anh1912753006NA2301N
0.0%
100.0%
04.04.08
2Đào Thị Thùy Dung1912771012NA2301A
2.22%
97.78%
13.05.08
3Nguyễn Thế Dương1812751004NA2201
6.67%
93.33%
33.04.07
4Vũ Thị Điểm1912752003NA2301T
0.0%
100.0%
04.04.08
5Lê Thị Ngọc Hà1812751017NA2201
0.0%
100.0%
04.04.08
6Đinh Thị Thanh Hằng1912751002NA2301A
2.22%
97.78%
13.06.09
7Hoàng Trọng Hiếu1912771017NA2301A
0.0%
100.0%
04.03.07
8Nguyễn Đăng Huy1912771010NA2301A
0.0%
100.0%
04.03.07
9Cao Thị Thanh Huyền1912753003NA2301N
2.22%
97.78%
13.04.07
10Lê Minh Khánh1912771003NA2301A
2.22%
97.78%
13.04.07
11Lê Văn Kiên1912751003NA2301A
0.0%
100.0%
04.04.08
12Đào Thị La1912771008NA2301A
0.0%
100.0%
04.05.09
13Nguyễn Thùy Linh1712752003NA2301T
6.67%
93.33%
33.04.07
14Trần Nhật Ly1912771001NA2301A
0.0%
100.0%
04.03.07
15Vũ Thị Mai1912753002NA2301N
0.0%
100.0%
04.04.08
16Đồng Đức Minh1812751018NA2201
84.44%
15.560000000000002%
380.000
17Phan Thị Hồng Minh1812751005NA2201
0.0%
100.0%
04.04.08
18Vũ Nguyễn Minh Nghĩa1812751006NA2201
0.0%
100.0%
04.05.09
19Nguyễn Thị Nguyệt1912753008NA2301N
2.22%
97.78%
13.04.07
20Bùi An Ninh1812751007NA2201
0.0%
100.0%
04.05.09
21Bùi Hải Ninh1912752007NA2301T
0.0%
100.0%
04.05.09
22Trần Thị Thu Phương1812751014NA2201
0.0%
100.0%
04.04.08
23Phạm Thị Quỳnh1912771016NA2301A
4.44%
95.56%
23.05.08
24Sý Thầu Bảo Sơn1512753071NA2201
0.0%
100.0%
04.03.07
25Đàm Thị Minh Tâm1912771002NA2301A
0.0%
100.0%
04.04.08
26Nguyễn Phương Thảo1812752009NA2201
2.22%
97.78%
13.05.08
27Phạm Phương Thảo1812751019NA2201
0.0%
100.0%
04.04.08
28Nguyễn Thị Thảo1812751003NA2201
0.0%
100.0%
04.04.08
29Phan Thị Thảo1912752006NA2301T
6.67%
93.33%
33.05.08
30Phạm Thị Phương Thảo1912753001NA2301N
26.67%
73.33%
120.000
31Bùi Thị Xuân Thùy1912771018NA2301A
0.0%
100.0%
04.03.07
32Nguyễn Anh Tiệp1912752005NA2301T
2.22%
97.78%
13.04.07
33Hà Mai Trang1812751001NA2201
0.0%
100.0%
04.04.08
34Lê Thị Thảo Vân1912771007NA2301A
0.0%
100.0%
04.03.07
35Nguyễn Thị Thùy Vân1912752002NA2301T
0.0%
100.0%
04.03.07
36Bùi Thị Hải Yến1712752001NA2301N
6.67%
93.33%
33.04.07

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
108h55 25/08/2021C1013NA2201
Ngữ Âm Tiếng Anh
Nguyễn Thị Quỳnh HoaIntroduction
I. Introduction about the course
II. Articulators above the larynx
III. Phonemes, classification of phonemes.
Đồng Đức Minh (3t, )
208h55 01/09/2021C1013NA2201
Ngữ Âm Tiếng Anh
Nguyễn Thị Quỳnh HoaChapter 1. The Production of speech sounds
A. Consonants
I. Definition
II. Classification of consonants
III. Description of consonants
Đồng Đức Minh (3t, )
308h55 15/09/2021C1013NA2201
Ngữ Âm Tiếng Anh
Nguyễn Thị Quỳnh HoaIV. Dip thongs
1. Definition
2. Classification
V. Trip thongs
Đồng Đức Minh (3t, )
Phạm Thị Quỳnh (1t, )
408h55 22/09/2021C1013NA2201
Ngữ Âm Tiếng Anh
Nguyễn Thị Quỳnh HoaChapter 2 . Phonemes vs Allophones
I. Phonemes
II Allophones
Đào Thị Thùy Dung (1t, )
Lê Minh Khánh (1t, )
Đồng Đức Minh (3t, )
Nguyễn Phương Thảo (1t, )
Đinh Thị Thanh Hằng (1t, )
Nguyễn Thùy Linh (3t, )
Nguyễn Thế Dương (3t, )
Nguyễn Anh Tiệp (1t, )
508h55 29/09/2021C1013NA2201
Ngữ Âm Tiếng Anh
Nguyễn Thị Quỳnh HoaChapter 2 . Phonemes vs Allophones (cont)
I. Phonemes
II Allophones
Cao Thị Thanh Huyền (1t, )
Đồng Đức Minh (3t, )
Phan Thị Thảo (3t, )
Bùi Thị Hải Yến (3t, )
608h55 06/10/2021C1013NA2201
Ngữ Âm Tiếng Anh
Nguyễn Thị Quỳnh HoaChapter 3. Broad and narrow transcription
I. Broad transcription
II. Narrow transcription
III. Rules for narrow transcription
Đồng Đức Minh (3t, )
Nguyễn Thị Nguyệt (1t, )
Phạm Thị Quỳnh (1t, )
Phạm Thị Phương Thảo (3t, )
708h55 13/10/2021C1013NA2201
Ngữ Âm Tiếng Anh
Nguyễn Thị Quỳnh HoaChapter 3. Broad and narrow transcription (cont)
I. Broad transcription
II. Narrow transcription
III. Rules for narrow transcription
Đồng Đức Minh (3t, )
808h55 20/10/2021C1013NA2201
Ngữ Âm Tiếng Anh
Nguyễn Thị Quỳnh HoaChapter 4. Syllables
I. The nature of the syllable
II. The structure of the syllable
III. Strong and weak syllables
Test
Đồng Đức Minh (3t, )
908h55 27/10/2021C1013NA2201
Ngữ Âm Tiếng Anh
Nguyễn Thị Quỳnh HoaChapter 5. Stress
I. Definition and nature of stress.
II. Type of stress
III. Functions of stress
IV. Stress placement within words
V. Strong forms and weak forms
Đồng Đức Minh (3t, )
1008h55 03/11/2021C1013NA2201
Ngữ Âm Tiếng Anh
Nguyễn Thị Quỳnh HoaChapter 5. Stress
I. Definition and nature of stress.
II. Type of stress
III. Functions of stress
IV. Stress placement within words
V. Strong forms and weak forms
Đồng Đức Minh (3t, )
Phạm Thị Phương Thảo (3t, )
1108h55 10/11/2021C1013NA2201
Ngữ Âm Tiếng Anh
Nguyễn Thị Quỳnh HoaChapter 6. Aspects of connected speech
I. Rhythm
II. Assimilation
III. Elision
IV. Linking
Đồng Đức Minh (2t, )
Phạm Thị Phương Thảo (3t, )
1208h55 17/11/2021C1013NA2201
Ngữ Âm Tiếng Anh
Nguyễn Thị Quỳnh HoaChapter 6. Aspects of connected speech (cont)
I. Rhythm
II. Assimilation
III. Elision
IV. Linking
Đồng Đức Minh (3t, )
1308h55 24/11/2021C1013NA2201
Ngữ Âm Tiếng Anh
Nguyễn Thị Quỳnh HoaChapter 7. Intonation
I. Functions of intonation
II. Basic tunes in English
III. How tunes are used in sentences
1408h55 01/12/2021C1013NA2201
Ngữ Âm Tiếng Anh
Nguyễn Thị Quỳnh HoaChapter 7. Intonation
I. Functions of intonation
II. Basic tunes in English
III. How tunes are used in sentences
Đồng Đức Minh (3t, )
Phạm Thị Phương Thảo (3t, )

Lịch trình dự kiến