Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA2401N-JPG32031Ngữ Pháp Tiếng Nhật 1000vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Hoàng Lan Anh2012753008NA2401N
0%
100.0%
0000
2Nguyễn Hồng Hạnh2012753009NA2401N
0%
100.0%
0000
3Vương Thanh Hiền2012753001NA2401N
0%
100.0%
0000
4Đinh Thị Thùy Linh2012753004NA2401N
0%
100.0%
0000
5Nguyễn Thùy Ngân2012753007NA2401N
0%
100.0%
0000
6Bùi Thị Thúy2012753002NA2401N
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến