Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
ENG31051-1Anh văn cơ sở 1 Nguyễn Việt Anh0720vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Phạm Thị Ngọc Anh1912111012CT2301M
0%
100.0%
0000
2Nguyễn Tuấn Anh1912102009DC2301
0%
100.0%
0000
3Vũ Tuấn Anh1912102008DC2301
0%
100.0%
0000
4Nguyễn Mạnh Chính1912111006CT2301M
0%
100.0%
0000
5Nguyễn Toàn Chính1912102007DC2301
0%
100.0%
0000
6Bùi Công Duy1912101002CT2301C
0%
100.0%
0000
7Đặng Đức Huy Hoàng1912901003DL2301
0%
100.0%
0000
8Vũ Huy Hoàng1912111008CT2301M
0%
100.0%
0000
9Phạm Nhật Hoàng1812402016CT2301C
0%
100.0%
0000
10Lưu Thanh Hoàng1912111010CT2301M
0%
100.0%
0000
11Bùi Đức Huy1912101004CT2301C
0%
100.0%
0000
12Nguyễn Thị Ngọc Huyền1912901004DL2301
0%
100.0%
0000
13Nguyễn Tuấn Hùng1912111009CT2301M
0%
100.0%
0000
14Trần Ngọc Khang1912102011DC2301
0%
100.0%
0000
15Trần Trung Kiên1912102010DC2301
0%
100.0%
0000
16Trần Văn Kiên1912111004CT2301M
0%
100.0%
0000
17Phạm Sĩ Anh Kiệt1912405002DL2301
0%
100.0%
0000
18Nguyễn Quyền Linh1912102006DC2301
0%
100.0%
0000
19Vũ Hoàng Long1912111007CT2301M
0%
100.0%
0000
20Nguyễn Văn Lương1912111002CT2301M
0%
100.0%
0000
21Hoàng Công Minh1912111005CT2301M
0%
100.0%
0000
22Nguyễn Ngọc Minh1912101006CT2301C
0%
100.0%
0000
23Cao Thành Minh1912102001DC2301
0%
100.0%
0000
24Vũ Hoài Nam1912101003CT2301C
0%
100.0%
0000
25Trần Phương Nam1912301001MT2301
0%
100.0%
0000
26Nguyễn Văn Nam1912102002DC2301
0%
100.0%
0000
27Nguyễn Ngọc Quỳnh Nhung1912405001DL2301
0%
100.0%
0000
28Nguyễn Đức Phong1512111017CT1901C
0%
100.0%
0000
29Vũ Lan Phương1912101005CT2301C
0%
100.0%
0000
30Phạm Thị Thanh Phương1912301002MT2301
0%
100.0%
0000
31Lê Duy Quang1912111001CT2301M
0%
100.0%
0000
32Phạm Hồng Quân1912601002DL2301
0%
100.0%
0000
33Bùi Xuân Quân1912102003DC2301
0%
100.0%
0000
34Nguyễn Đình Quyết1912101001CT2301C
0%
100.0%
0000
35Vương Thị Thanh Thảo1912601001DL2301
0%
100.0%
0000
36Bùi Đức Thắng1912111003CT2301M
0%
100.0%
0000
37Phạm Văn Tiệp Thắng1912301003MT2301
0%
100.0%
0000
38Lương Thị Thủy1912111011CT2301M
0%
100.0%
0000
39Vũ Thị Hạ Thương1912771014CT2301C
0%
100.0%
0000
40Lê Thu Trang1912301005MT2301
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến