Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
ENG31051-2Anh văn cơ sở 1 Nguyễn Thị HuyềnA0720vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Đỗ Ngọc Anh1912402009QT2301N
0%
100.0%
0000
2Phạm Quang Tuấn Anh1912402016QT2301N
0%
100.0%
0000
3Nguyễn Thị Ngọc Anh1912401009QT2301K
0%
100.0%
0000
4Nguyễn Thị Quỳnh Anh1912402011QT2301N
0%
100.0%
0000
5Hoàng Thị Phương Chinh1912401010QT2301K
0%
100.0%
0000
6Đào Kim Dung1912407006QT2301M
0%
100.0%
0000
7Nguyễn Thị Dương1912401002QT2301K
0%
100.0%
0000
8Lê Tùng Dương1912402005QT2301N
0%
100.0%
0000
9Trần Tuấn Đạt1912407007QT2301M
0%
100.0%
0000
10Tạ Đức Giang1912402006QT2301N
0%
100.0%
0000
11Nguyễn Hương Giang1912402014QT2301N
0%
100.0%
0000
12Nguyễn Diệp Hà1912402010QT2301N
0%
100.0%
0000
13Phạm Thu Hà1912401006QT2301K
0%
100.0%
0000
14Nguyễn Lam Hạnh1912407002QT2301M
0%
100.0%
0000
15Nguyễn Việt Hằng1912401007QT2301K
0%
100.0%
0000
16Phạm Huy Hoàng1912407001QT2301M
0%
100.0%
0000
17Nguyễn Thị Huệ1912401001QT2301K
0%
100.0%
0000
18Trịnh Thị Ngọc Huyền1912401005QT2301K
0%
100.0%
0000
19Trần Quang Huy1912402003QT2301N
0%
100.0%
0000
20Nguyễn Xuân Huy1912401013QT2301K
0%
100.0%
0000
21Bùi Huy Hùng1912402008QT2301N
0%
100.0%
0000
22Nguyễn Đức Lâm1912404002QT2301N
0%
100.0%
0000
23Vũ Mai Lâm1912404003QT2301N
0%
100.0%
0000
24Nguyễn Hoàng Long1912402007QT2301N
0%
100.0%
0000
25Vũ Đức Mạnh1912402001QT2301N
0%
100.0%
0000
26Nguyễn Nhật Minh1912402002QT2301N
0%
100.0%
0000
27Nguyễn Thị Nhật Minh1912407003QT2301M
0%
100.0%
0000
28Nguyễn Thị Tuyết Nhi1912401011QT2301K
0%
100.0%
0000
29Tạ Thị Uyên Nhi1912407004QT2301M
0%
100.0%
0000
30Lê Trần Đại Phúc1912402012QT2301N
0%
100.0%
0000
31Phạm Anh Quân1912404004QT2301N
0%
100.0%
0000
32Vũ Trọng Quý1512402031QT1901N
0%
100.0%
0000
33Nguyễn Hương Quỳnh1912401018QT2301K
0%
100.0%
0000
34Đoàn Thị Như Quỳnh1912401003QT2301K
0%
100.0%
0000
35Nguyễn Vũ Diễm Quỳnh1912401004QT2301K
0%
100.0%
0000
36Vũ Thị Thu Thảo1912402015QT2301N
0%
100.0%
0000
37Trịnh Thị Thuận1912401019QT2301K
0%
100.0%
0000
38Trần Phương Trang1912401008QT2301K
0%
100.0%
0000
39Nguyễn Thành Trung1912402004QT2301N
0%
100.0%
0000
40Nguyễn Thị Thảo Vân1912401012QT2301K
0%
100.0%
0000
41Trần Hoàng Việt1912401015QT2301K
0%
100.0%
0000
42Nguyễn Trọng Vĩ1912407005QT2301M
0%
100.0%
0000
43Lã Hải Yến1912401016QT2301K
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến