Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
FAE31011-1Thể dục Aerobics Nguyễn Thị Nhung0300vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Phạm Quang Tuấn Anh1912402016QT2301N
0%
100.0%
0000
2Nguyễn Thị Quỳnh Anh1912402011QT2301N
0%
100.0%
0000
3Đào Kim Dung1912407006QT2301M
0%
100.0%
0000
4Đào Thị Thùy Dung1912771012NA2301A
0%
100.0%
0000
5Lê Tùng Dương1912402005QT2301N
0%
100.0%
0000
6Nguyễn Hương Giang1912402014QT2301N
0%
100.0%
0000
7Nguyễn Lam Hạnh1912407002QT2301M
0%
100.0%
0000
8Nguyễn Thanh Hằng1812405001VH2201
0%
100.0%
0000
9Đinh Thị Thanh Hằng1912751002NA2301A
0%
100.0%
0000
10Hoàng Trọng Hiếu1912771017NA2301A
0%
100.0%
0000
11Phạm Huy Hoàng1912407001QT2301M
0%
100.0%
0000
12Trần Thế Hội1612402014QT2001N
0%
100.0%
0000
13Nguyễn Đăng Huy1912771010NA2301A
0%
100.0%
0000
14Trần Quang Huy1912402003QT2301N
0%
100.0%
0000
15Bùi Huy Hùng1912402008QT2301N
0%
100.0%
0000
16Lê Minh Khánh1912771003NA2301A
0%
100.0%
0000
17Lê Văn Kiên1912751003NA2301A
0%
100.0%
0000
18Đào Thị La1912771008NA2301A
0%
100.0%
0000
19Nguyễn Đức Lâm1912404002QT2301N
0%
100.0%
0000
20Vũ Mai Lâm1912404003QT2301N
0%
100.0%
0000
21Nguyễn Khánh Linh1812601003VH2201
0%
100.0%
0000
22Nguyễn Hoàng Long1912402007QT2301N
0%
100.0%
0000
23Trần Nhật Ly1912771001NA2301A
0%
100.0%
0000
24Vũ Đức Mạnh1912402001QT2301N
0%
100.0%
0000
25Nguyễn Nhật Minh1912402002QT2301N
0%
100.0%
0000
26Nguyễn Thị Nhật Minh1912407003QT2301M
0%
100.0%
0000
27Phạm Tuấn Minh1812601005VH2201
0%
100.0%
0000
28Lê Trọng Nghĩa1812407001VH2201
0%
100.0%
0000
29Tạ Thị Uyên Nhi1912407004QT2301M
0%
100.0%
0000
30Lê Trần Đại Phúc1912402012QT2301N
0%
100.0%
0000
31Phạm Anh Quân1912404004QT2301N
0%
100.0%
0000
32Phạm Thị Quỳnh1912771016NA2301A
0%
100.0%
0000
33Đàm Thị Minh Tâm1912771002NA2301A
0%
100.0%
0000
34Vũ Thị Thu Thảo1912402015QT2301N
0%
100.0%
0000
35Bùi Thị Xuân Thùy1912771018NA2301A
0%
100.0%
0000
36Lê Minh Tiến1812753010NA2201N
0%
100.0%
0000
37Vương Thị Thanh Trang1812601001VH2201
0%
100.0%
0000
38Nguyễn Thành Trung1912402004QT2301N
0%
100.0%
0000
39Nguyễn Xuân Việt Tuấn1612301004MT2101
0%
100.0%
0000
40Lê Thị Thảo Vân1912771007NA2301A
0%
100.0%
0000
41Nguyễn Trọng Vĩ1912407005QT2301M
0%
100.0%
0000
42Lã Hải Yến1912401016QT2301N
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến