Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA2301NNgữ Pháp Tiếng Nhật 2 Phạm Thị Hoàng Điệp03621vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Lê Thị Mai Anh1912753006NA2301N
0%
100.0%
0000
2Cao Thị Thanh Huyền1912753003NA2301N
8.33%
91.67%
30000
3Vũ Thị Mai1912753002NA2301N
2.78%
97.22%
10000
4Nguyễn Thị Nguyệt1912753008NA2301N
7.14%
92.86%
30000
5Phạm Thị Phương Thảo1912753001NA2301N
7.14%
92.86%
30000
6Bùi Thị Hải Yến1712752001NA2301N
7.14%
92.86%
30000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
107h00 27/01/2021A6023NA2301N
Ngữ Pháp Tiếng Nhật 2
Phạm Thị Hoàng ĐiệpBài 26:
1. Từ mới
2. Ngữ pháp
① 〜んです
② 〜んですが、〜ていただけませんか
③ 〜んですが、疑問詞〜たらいいですか
3. Luyện tập A, B
Vũ Thị Mai (1t, )
207h00 10/03/2021A6023NA2301N
Ngữ Pháp Tiếng Nhật 2
Phạm Thị Hoàng ĐiệpBài 27:
1. Từ mới
2. Ngữ pháp
① 〜が可能動詞
② 〜が見えます・聞こえます
③ 〜ができます
④ 〜しか〜ません
⑤ 〜は〜、〜は〜(対比)
⑥ 複合助詞(には・では)
3. Luyện tập A, B
Phạm Thị Phương Thảo (3t, false)
Nguyễn Thị Nguyệt (3t, false)
307h00 17/03/2021A6023NA2301N
Ngữ Pháp Tiếng Nhật 2
Phạm Thị Hoàng ĐiệpBài 28:
1. Từ mới
2. Ngữ pháp
① 〜ながら〜
② 〜ています
③ 〜なら、〜
④ 〜し、〜(並列)/(理由)
3. Luyện tập A, B
Bùi Thị Hải Yến (3t, false)
407h00 24/03/2021A6023NA2301N
Ngữ Pháp Tiếng Nhật 2
Phạm Thị Hoàng ĐiệpBài 29:
1. Từ mới
2. Ngữ pháp
① 〜が〜ています
② 〜は〜ています
③ 〜てしまいます (完了)
  〜てしまいました(遺憾(いかん)

3. Luyện tập A, B
507h00 31/03/2021A6023NA2301N
Ngữ Pháp Tiếng Nhật 2
Phạm Thị Hoàng ĐiệpBài 30:
1. Từ mới
2. Ngữ pháp
① 〜てあります
② 〜ておきます(準備/措置/放置)
3. Luyện tập A, B
607h00 07/04/2021A6023NA2301N
Ngữ Pháp Tiếng Nhật 2
Phạm Thị Hoàng ĐiệpBài 31:
1. Từ mới
2. Ngữ pháp
① 〜(よ)う(意向形)
② 〜(よ)う(意向形)+と思っています
③ まだ〜ていません
④ 〜つもりです
⑤ 〜予定です
3. Luyện tập A, B
Cao Thị Thanh Huyền (3t, false)
707h00 14/04/2021A6023NA2301N
Ngữ Pháp Tiếng Nhật 2
Phạm Thị Hoàng ĐiệpÔn tập bài 26 - 31
Kiểm tra định kỳ 1

Lịch trình dự kiến