Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
CT-QT-NA21AĐường Lối Cm Việt Nam Nguyễn Văn Cốc0700vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Nguyễn Quang Anh1712402013QT2101N
0%
100.0%
0000
2Vũ Tuấn Anh1712751008NA2101A
0%
100.0%
0000
3Phạm Thị Bình1712401033QT2101K
0%
100.0%
0000
4Phạm Quỳnh Chi1712401027QT2101K
0%
100.0%
0000
5Ngô Bạch Diệp1712401022QT2101K
0%
100.0%
0000
6Nguyễn Hữu Duẩn1712111003CT2101C
0%
100.0%
0000
7Phạm Thành Dương1712401017QT2101K
0%
100.0%
0000
8Trần Hải Đăng1712101001CT2101C
0%
100.0%
0000
9Lê Bá Việt Đức1712401018QT2101K
0%
100.0%
0000
10Điệp Trường Giang1712751005NA2101A
0%
100.0%
0000
11Lê Hoàng Minh Hiếu1712404003QT2101T
0%
100.0%
0000
12Trần Hữu Hiếu1712402010QT2101N
0%
100.0%
0000
13Trần Minh Hiếu1712402017QT2101N
0%
100.0%
0000
14Nguyễn Quang Hiếu1612104007XD2001D
0%
100.0%
0000
15Đỗ Thế Hiệp1712111001CT2101C
0%
100.0%
0000
16Đào Thị Hoan1712402015QT2101N
0%
100.0%
0000
17Vũ Đức Hợp1712402001QT2101K
0%
100.0%
0000
18Phan Thị Thu Hường1712401003QT2101K
0%
100.0%
0000
19Vũ Hữu Lâm1712402011QT2101N
0%
100.0%
0000
20Nguyễn Kiều Linh1712404001QT2101N
0%
100.0%
0000
21Nguyễn Thành Long1712111008CT2101C
0%
100.0%
0000
22Nguyễn Văn Lợi1712111007CT2101C
0%
100.0%
0000
23Nguyễn Văn Lợi1712402005QT2101N
0%
100.0%
0000
24Ngô Thị Khánh Lương1712401016QT2101K
0%
100.0%
0000
25Trần Đức Mạnh1712402007QT2101N
0%
100.0%
0000
26Trần Công Minh1712401009QT2101T
0%
100.0%
0000
27Nguyễn Hoàng My1712751003NA2101T
0%
100.0%
0000
28Nguyễn Ngọc Mỹ1712402003NA2101A
0%
100.0%
0000
29Hoàng Kim Ngân1712402014QT2101T
0%
100.0%
0000
30Dương Hồng Ngọc1712401006QT2101K
0%
100.0%
0000
31Đào Thị Hồng Nhung1712751001NA2101A
0%
100.0%
0000
32Nguyễn Thị Huyền Nhung1712401028QT2101K
0%
100.0%
0000
33Đoàn Thị Phương Oanh1712401001QT2101K
0%
100.0%
0000
34Nguyễn Đức Phương1712401030QT2101K
0%
100.0%
0000
35Nguyễn Thị Hà Phương1712401013QT2101K
0%
100.0%
0000
36Nguyễn Thu Phương1712753009NA2101A
0%
100.0%
0000
37Trần Minh Quang1712112002CT2101C
0%
100.0%
0000
38Bùi Phương Quỳnh1712401012QT2101K
0%
100.0%
0000
39Nguyễn Thị Thu Thanh1712753005QT2101N
0%
100.0%
0000
40Đặng Duy Thành1712404002QT2101T
0%
100.0%
0000
41Nguyễn Ngọc Thành1712402006QT2101N
0%
100.0%
0000
42Trần Trọng Thành1712407002NA2101A
0%
100.0%
0000
43Tống Thị Thu Thảo1712404004QT2101T
0%
100.0%
0000
44Bùi Thị Thu Thủy1712401024QT2101K
0%
100.0%
0000
45Phạm Thị Anh Thư1712401032QT2101K
0%
100.0%
0000
46Nguyễn Hà Trang1712402012QT2101N
0%
100.0%
0000
47Trần Hà Trang1712401002QT2101K
0%
100.0%
0000
48Vũ Thị Huyền Trang1712401010QT2101K
0%
100.0%
0000
49Lê Thị Trang1712401011QT2101K
0%
100.0%
0000
50Nguyễn Thị Trang1712401014QT2101K
0%
100.0%
0000
51Nguyễn Đức Trung1712103001NA2101A
0%
100.0%
0000
52Lã Thái Trung1412304007MT1801Q
0%
100.0%
0000
53Phạm Thúy Vân1712752002NA2101T
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến