Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT25-ELA3Luật Kinh Tế000vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Trần Hải Anh2112401012QT2501K
0%
100.0%
0000
2Nguyễn Phương Anh2112401008QT2501K
0%
100.0%
0000
3Vũ Quỳnh Anh2112401005QT2501K
0%
100.0%
0000
4Nguyễn Minh Ánh2112407010QT2501M
0%
100.0%
0000
5Nguyễn Hải Châu2112401015QT2501K
0%
100.0%
0000
6Nguyễn Thị Quỳnh Chi2112407019QT2501M
0%
100.0%
0000
7Phạm Hồng Chương2112407004QT2501M
0%
100.0%
0000
8Nguyễn Thị Ngọc Diễm2112407008QT2501M
0%
100.0%
0000
9Trần Thị Mỹ Duyên2112401010QT2501K
0%
100.0%
0000
10Nguyễn Tấn Dũng2112407007QT2501M
0%
100.0%
0000
11Nguyễn Vũ Hà2112401022QT2501K
0%
100.0%
0000
12Nguyễn Xuân Hải2112407029QT2501M
0%
100.0%
0000
13Vũ Thị Mỹ Hảo2112401007QT2501K
0%
100.0%
0000
14Đỗ Thị Mỹ Hằng2112401009QT2501K
0%
100.0%
0000
15Nguyễn Thị Thu Hằng2112407011QT2501M
0%
100.0%
0000
16Nguyễn Thu Hiền2112402001QT2501K
0%
100.0%
0000
17Nguyễn Đức Hiếu2112407003QT2501M
0%
100.0%
0000
18Trương Dịu Hương2112407024QT2501M
0%
100.0%
0000
19Nguyễn Quang Khải2112402011QT2501N
0%
100.0%
0000
20Nguyễn Diệu Linh2112407025QT2501M
0%
100.0%
0000
21Trần Diệu Linh2112401011QT2501K
0%
100.0%
0000
22Vũ Thị Huyền Linh2112407020QT2501N
0%
100.0%
0000
23Vũ Thị Phương Linh2112755013QT2501N
0%
100.0%
0000
24Đặng Thị Thùy Linh2112407002QT2501M
0%
100.0%
0000
25Nguyễn Thị Thùy Linh2112401017QT2501K
0%
100.0%
0000
26Lưu Phúc Lộc2112407015QT2501M
0%
100.0%
0000
27Vũ Hương Mai2112407021QT2501N
0%
100.0%
0000
28Đinh Phượng Xuân Mai2112402005QT2501N
0%
100.0%
0000
29Vũ Sao Mai2112402010QT2501N
0%
100.0%
0000
30Lê Thanh Mai2112401004QT2501K
0%
100.0%
0000
31Phạm Kiều Minh2112401024QT2501K
0%
100.0%
0000
32Nguyễn Nhật Minh2112402002QT2501N
0%
100.0%
0000
33Bùi Hoàng My2112401018QT2501K
0%
100.0%
0000
34Nguyễn Thảo Nguyên2112407022QT2501M
0%
100.0%
0000
35Đỗ Lê Minh Nhật2112407001QT2501M
0%
100.0%
0000
36Nguyễn Thị Thanh Nhung2112407018QT2501M
0%
100.0%
0000
37Nguyễn Thị Ninh2112402006QT2501N
0%
100.0%
0000
38Trương Kiều Oanh2112401023QT2501K
0%
100.0%
0000
39Nguyễn Mai Phương2112407026QT2501M
0%
100.0%
0000
40Nguyễn Minh Quân2112402008QT2501N
0%
100.0%
0000
41Nguyễn Thái Sơn2112407032QT2501M
0%
100.0%
0000
42Đỗ Xuân Thanh2112111004QT2501M
0%
100.0%
0000
43Nguyễn Quý Thành2112407023QT2501M
0%
100.0%
0000
44Nguyễn Phương Thảo2112401014QT2501K
0%
100.0%
0000
45Lê Thị Thảo2112401021QT2501K
0%
100.0%
0000
46Phạm Hữu Thịnh2112401013QT2501K
0%
100.0%
0000
47Nguyễn Hà Thu2112401019QT2501K
0%
100.0%
0000
48Nguyễn Hoàng Anh Thư2112402014QT2501N
0%
100.0%
0000
49Lê Thị Minh Trang2112402012QT2501N
0%
100.0%
0000
50Bùi Thị Thùy Trang2112401006QT2501K
0%
100.0%
0000
51Phạm Anh Tuấn2112755008QT2501M
0%
100.0%
0000
52Trần Thị Minh Tú2112407012QT2501M
0%
100.0%
0000
53Nguyễn Thị Cẩm Vân2112401020QT2501K
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến