Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
CT-QTN22-DC23-NA24ATCầu Lông Phạm Thị Hường0300vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Đỗ Hoàng Anh1812101004CT2201C
0%
100.0%
0000
2Lê Hoàng An2012751004NA2401A
0%
100.0%
0000
3Nguyễn Quốc Anh1812101003CT2201C
0%
100.0%
0000
4Nguyễn Tuấn Anh1912102009DC2301
0%
100.0%
0000
5Vũ Tuấn Anh1912102008DC2301
0%
100.0%
0000
6Nguyễn Toàn Chính1912102007DC2301
0%
100.0%
0000
7Lưu Thế Dũng1512101007CT2001C
0%
100.0%
0000
8Bùi Thái Dương1712301004MT2101
0%
100.0%
0000
9Nguyễn Tùng Dương2012752003NA2401T
0%
100.0%
0000
10Vũ Văn Đức1812111009CT2201M
0%
100.0%
0000
11Nguyễn Trường Giang1812111007CT2201M
0%
100.0%
0000
12Nguyễn Thị Thu Hà1812401025QT2201N
0%
100.0%
0000
13Vũ Thị Hạnh2012751001NA2401A
0%
100.0%
0000
14Bùi Thị Minh Hằng1712402009QT2201N
0%
100.0%
0000
15Ngô Thị Hiền2012753005NA2401T
0%
100.0%
0000
16Nguyễn Duy Hiếu2012751006NA2401A
0%
100.0%
0000
17Vũ Đức Hiếu1812111010CT2201M
0%
100.0%
0000
18Phạm Minh Hiếu2012751005NA2401A
0%
100.0%
0000
19Ngô Trung Hiếu1812402008QT2201N
0%
100.0%
0000
20Nguyễn Trung Hiếu1412402111QT1801N
0%
100.0%
0000
21Bùi Thị Thanh Hoa1812402013QT2201N
0%
100.0%
0000
22Trần Huy Hoàng1812101002CT2201C
0%
100.0%
0000
23Nguyễn Thị Hồng1812402009QT2201N
0%
100.0%
0000
24Phạm Thị Huệ1812402011QT2201N
0%
100.0%
0000
25Trần Quang Hưng1412751002NA1804
0%
100.0%
0000
26Trần Thị Hương1812402017QT2201N
0%
100.0%
0000
27Trần Trung Kiên1912102010DC2301
0%
100.0%
0000
28Lê Thị Phương Lan2012752001NA2401T
0%
100.0%
0000
29Nguyễn Quyền Linh1912102006DC2301
0%
100.0%
0000
30Trần Khánh Ly1812402003QT2201N
0%
100.0%
0000
31Nghiêm Thanh Mai1812402010QT2201N
0%
100.0%
0000
32Nguyễn Hữu Mạnh1812111011CT2201M
0%
100.0%
0000
33Cao Thành Minh1912102001DC2301
0%
100.0%
0000
34Đỗ Thị Minh1812112001CT2201M
0%
100.0%
0000
35Vũ Hải Nam1612405014DL2001
0%
100.0%
0000
36Nguyễn Văn Nam1912102002DC2301
0%
100.0%
0000
37Trần Thị Thúy Ngân2012751002NA2401A
0%
100.0%
0000
38Nguyễn Chí Nguyên1812111001CT2201M
0%
100.0%
0000
39Đỗ Thị Nhinh2012751007NA2401A
0%
100.0%
0000
40Nguyễn Thị Nhung1812402006QT2201N
0%
100.0%
0000
41Vũ Đình Phong1812404001QT2201N
0%
100.0%
0000
42Trần Minh Quang1712112002CT2201M
0%
100.0%
0000
43Đặng Thế Quang1812112003CT2201C
0%
100.0%
0000
44Bùi Xuân Quân1912102003DC2301
0%
100.0%
0000
45Phạm Thị Quỳnh2012752002NA2401T
0%
100.0%
0000
46Phạm Đức Sơn2012751009NA2401A
0%
100.0%
0000
47Phạm Đức Tài1812111014CT2201M
0%
100.0%
0000
48Nguyễn Tiến Thành1812111015CT2201M
0%
100.0%
0000
49Trần Thu Thảo1812402012QT2201N
0%
100.0%
0000
50Cao Văn Thăng1812402004QT2201N
0%
100.0%
0000
51Nguyễn Bùi Hồng Trà2012752005NA2401T
0%
100.0%
0000
52Nguyễn Xuân Việt Tuấn1612301004MT2101
0%
100.0%
0000
53Nguyễn Thị Ánh Tuyết1812402001QT2201N
0%
100.0%
0000
54Âu Thùy Vân2012752004NA2401T
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến