Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA22Viết 5 Phan Thị Mai Hương0420vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Nguyễn Ngọc Diệu1812753012NA2201N
0%
100.0%
0000
2Lưu Thị Thùy Dung1812753002NA2201N
0%
100.0%
0000
3Nguyễn Thế Dương1812751004NA2201
0%
100.0%
0000
4Đỗ Thành Đạt1812751008NA2201N
0%
100.0%
0000
5Lê Thị Ngọc Hà1812751017NA2201
0%
100.0%
0000
6Trần Thị Đức Hạnh1812753001NA2201N
0%
100.0%
0000
7Phan Thanh Hiền1812752008NA2201T
0%
100.0%
0000
8Phạm Đức Hiếu1612751024NA2001
0%
100.0%
0000
9Nguyễn Thị Hoa1612753001NA2201N
0%
100.0%
0000
10Nguyễn Duy Hưng1812753011NA2201N
0%
100.0%
0000
11Trần Quang Hưng1412751002NA1804
0%
100.0%
0000
12Nguyễn Đức Khoa1812752011NA2201T
0%
100.0%
0000
13Nguyễn Thị Kiều1812752006NA2201T
0%
100.0%
0000
14Nguyễn Thùy Linh1712752003NA2201T
0%
100.0%
0000
15Trương Tuấn Long1812601006NA2201N
0%
100.0%
0000
16Đồng Đức Minh1812751018NA2201
0%
100.0%
0000
17Phan Thị Hồng Minh1812751005NA2201
0%
100.0%
0000
18Vũ Nguyễn Minh Nghĩa1812751006NA2201
0%
100.0%
0000
19Nguyễn Thị Thảo Nguyên1812751012NA2201N
0%
100.0%
0000
20Bùi Thị Minh Nguyệt1812752002NA2201T
0%
100.0%
0000
21Vũ Thị Nhàn1812753008NA2201N
0%
100.0%
0000
22Bùi An Ninh1812751007NA2201
0%
100.0%
0000
23Nguyễn Thị Ninh1812752003NA2201T
0%
100.0%
0000
24Bùi Thị Phương1812753003NA2201N
0%
100.0%
0000
25Trần Thị Thu Phương1812751014NA2201
0%
100.0%
0000
26Sý Thầu Bảo Sơn1512753071NA2201
0%
100.0%
0000
27Vũ Kim Thành1812753007NA2201N
0%
100.0%
0000
28Nguyễn Phương Thảo1812752009NA2201
0%
100.0%
0000
29Phạm Phương Thảo1812751019NA2201
0%
100.0%
0000
30Nguyễn Thị Thảo1812751003NA2201
0%
100.0%
0000
31Ngô Đức Thuận1812752010NA2201N
0%
100.0%
0000
32Lê Minh Tiến1812753010NA2201N
0%
100.0%
0000
33Hà Mai Trang1812751001NA2201
0%
100.0%
0000
34Phùng Thị Thu Trang1812752001NA2201T
0%
100.0%
0000
35Đỗ Đức Trọng1812752012NA2201T
0%
100.0%
0000
36Nguyễn Đức Trung1712103001NA2101A
0%
100.0%
0000
37Nguyễn Thị Thu Uyên1812752005NA2201T
0%
100.0%
0000
38Nguyễn Thị Hải Yến1812752007NA2201T
0%
100.0%
0000
39Vũ Thị Hải Yến1812752004NA2201N
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến