Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA26Nghe Tiếng Anh 3 Đặng Thị Vân04327vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm trung bình kiểm tra (60%)Điểm quá trình
1Lại Điền Vân Anh2212756012NA2601C
6.98%
93.02%
33.04.07
2Đặng Ngọc Anh2212756024NA2601A
0.0%
100.0%
04.04.08
3Hoàng Phương Anh2212755015NA2601H
0.0%
100.0%
04.05.09
4Đặng Biên Cương2212756003NA2601A
0.0%
100.0%
04.03.07
5Đỗ Thị Duyên2212755003NA2601H
0.0%
100.0%
04.04.08
6Nguyễn Thị Bảo Hà2212756005NA2601C
0.0%
100.0%
04.04.08
7Trần Mỹ Hạnh2212756008NA2601C
0.0%
100.0%
04.04.08
8Đỗ Thu Hạ2212755011NA2601H
13.95%
86.05%
62.04.06
9Hà Thị Hậu2212756011NA2601C
6.98%
93.02%
33.02.05
10Nguyễn Vũ Quỳnh Hương2212755001NA2601H
0.0%
100.0%
04.02.06
11Nguyễn Quang Huy2212755013NA2601H
0.0%
100.0%
04.04.08
12Nguyễn Thị Hương2212755012NA2601H
0.0%
100.0%
04.03.07
13Lê Diệu Linh2212756007NA2601A
62.79%
37.21%
270.000
14Nguyễn Thị Phương Linh2212756025NA2601C
6.98%
93.02%
33.02.05
15Nguyễn Thị Thuỳ Linh2212756009NA2601C
2.33%
97.67%
13.04.07
16Lã Thị Mai2212755002NA2601H
0.0%
100.0%
04.04.08
17Phạm Thị Như Mẫn2212756006NA2601A
0.0%
100.0%
04.05.09
18Hoàng Thị Kim Ngân2212756001NA2601C
13.95%
86.05%
62.02.04
19Hoàng Thị Ngọc2212756019NA2601C
0.0%
100.0%
04.05.09
20Nguyễn Thị Huyền Nhung2212755017NA2601H
0.0%
100.0%
04.05.09
21Trần Đức Phúc2212755016NA2601A
32.56%
67.44%
140.000
22Đinh Thị Mai Phương2212756026NA2601C
6.98%
93.02%
33.02.05
23Nguyễn Phương Thảo2212756013NA2601C
0.0%
100.0%
04.04.08
24Đoàn Thị Phương Thảo2212756023NA2601C
0.0%
100.0%
04.05.09
25Nguyễn Thị Phương Thảo2212755018NA2601H
0.0%
100.0%
04.04.08
26Vũ Thị Phương Thảo2212756014NA2601C
6.98%
93.02%
33.04.07
27Ngô Thu Hương Thảo2212755004NA2601H
0.0%
100.0%
04.05.09
28Đoàn Thị Thu2212756020NA2601C
0.0%
100.0%
04.04.08
29Phạm Thị Huyền Trang2212756018NA2601C
2.33%
97.67%
13.03.06
30Lục Anh Tú2212756022NA2601A
48.84%
51.16%
210.000
31Hoàng Thị Hồng Vân2212756027NA2601A
30.23%
69.77%
130.000
32Nguyễn Đình Vũ2212756004NA2601A
18.6%
81.4%
81.03.04
33Phạm Thị Thanh Xuân2212756010NA2601C
6.98%
93.02%
33.02.05
34Đào Thị Xuyến2212755010NA2601H
6.98%
93.02%
33.04.07
35Trương Thị Hải Yến2212755005NA2601H
6.98%
93.02%
33.03.06

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
113h55 18/01/2024C1013NA26
Nghe Tiếng Anh 3
Đặng Thị VânUnit 1 What do you say first?Đỗ Thu Hạ (3t, )
Lê Diệu Linh (3t, )
Trần Đức Phúc (3t, )
Đào Thị Xuyến (3t, )
Hoàng Thị Hồng Vân (3t, )
Phạm Thị Huyền Trang (1t, )
213h55 25/01/2024C1013NA26
Nghe Tiếng Anh 3
Đặng Thị VânSights and soundsLê Diệu Linh (3t, )
Nguyễn Thị Phương Linh (3t, )
Đinh Thị Mai Phương (3t, )
Nguyễn Đình Vũ (3t, )
Trương Thị Hải Yến (3t, )
313h55 01/02/2024C1013NA26
Nghe Tiếng Anh 3
Đặng Thị VânDatingĐỗ Thu Hạ (3t, )
Lê Diệu Linh (3t, )
Hoàng Thị Kim Ngân (3t, )
Phạm Thị Thanh Xuân (3t, )
Vũ Thị Phương Thảo (3t, )
Lục Anh Tú (3t, )
Hoàng Thị Hồng Vân (3t, )
413h00 22/02/20241NA26
Nghe Tiếng Anh 3
Đặng Thị VânLê Diệu Linh (1t, )
Lục Anh Tú (1t, )
Nguyễn Đình Vũ (1t, )
513h55 22/02/2024C1013NA26
Nghe Tiếng Anh 3
Đặng Thị VânCommunication and cultureLê Diệu Linh (3t, )
Lục Anh Tú (3t, )
Nguyễn Đình Vũ (3t, )
613h55 07/03/2024C1013NA26
Nghe Tiếng Anh 3
Đặng Thị VânSuperstitionsLê Diệu Linh (3t, )
Lục Anh Tú (3t, )
Hà Thị Hậu (3t, )
713h00 06/04/20244NA26
Nghe Tiếng Anh 3
Đặng Thị Vânachievement testLê Diệu Linh (4t, )
Lục Anh Tú (4t, )
Trần Đức Phúc (4t, )
Hoàng Thị Hồng Vân (4t, )
813h55 11/04/2024C1013NA26
Nghe Tiếng Anh 3
Đặng Thị VânNatural healthLại Điền Vân Anh (3t, )
Lê Diệu Linh (3t, )
Hoàng Thị Kim Ngân (3t, )
Lục Anh Tú (3t, )
Nguyễn Thị Thuỳ Linh (1t, )
Nguyễn Đình Vũ (1t, )
Hoàng Thị Hồng Vân (3t, )
Trần Đức Phúc (3t, )
913h00 13/04/20244NA26
Nghe Tiếng Anh 3
Đặng Thị VânAchievement testTrần Đức Phúc (4t, )
Lê Diệu Linh (4t, )
Lục Anh Tú (4t, )

Lịch trình dự kiến