Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA2601CNgữ Pháp Tiếng Trung Hồ Thị Thu Trang303030

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (30%)Điểm trung bình kiểm tra (70%)Điểm quá trình
1Lại Điền Vân Anh2212756012NA2601C
93.33%
6.670000000000002%
280.00.00
2Nguyễn Thị Bảo Hà2212756005NA2601C
0.0%
100.0%
03.05.959
3Trần Mỹ Hạnh2212756008NA2601C
0.0%
100.0%
03.05.549
4Hà Thị Hậu2212756011NA2601C
0.0%
100.0%
03.06.189
5Nguyễn Thị Phương Linh2212756025NA2601C
0.0%
100.0%
03.05.839
6Nguyễn Thị Thuỳ Linh2212756009NA2601C
0.0%
100.0%
03.05.438
7Hoàng Thị Kim Ngân2212756001NA2601C
0.0%
100.0%
03.05.258
8Hoàng Thị Ngọc2212756019NA2601C
0.0%
100.0%
03.05.669
9Đinh Thị Mai Phương2212756026NA2601C
0.0%
100.0%
03.03.446
10Nguyễn Phương Thảo2212756013NA2601C
0.0%
100.0%
03.05.959
11Đoàn Thị Phương Thảo2212756023NA2601C
3.33%
96.67%
12.05.958
12Vũ Thị Phương Thảo2212756014NA2601C
6.67%
93.33%
22.05.668
13Đoàn Thị Thu2212756020NA2601C
0.0%
100.0%
03.05.729
14Phạm Thị Huyền Trang2212756018NA2601C
0.0%
100.0%
03.05.488
15Phạm Thị Thanh Xuân2212756010NA2601C
6.67%
93.33%
22.05.487

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
107h00 17/01/2024C1023NA2601C
Ngữ Pháp Tiếng Trung
Hồ Thị Thu TrangBài 1.什么是语法
Bài 2.语法单位
1.2.1. 语素
1.2.2. 词1.2.3. 短语1.2.4. 句子
Bài 3.四级
语法单位
的关系

Lại Điền Vân Anh (3t, false)
207h00 24/01/2024C1023NA2601C
Ngữ Pháp Tiếng Trung
Hồ Thị Thu TrangBài 4.语素
和汉字的
关系
Bài 5.现代
汉语语法特 点 1.5.1.现代
汉语主要的语法特点
1.5.2.汉语
的词类和句子成分不存在简单的对应关 系 1.5.3.汉语
有丰富的量词
第二章: 短语
Bài 6.短语的结构类型
Lại Điền Vân Anh (3t, false)
307h00 31/01/2024C1023NA2601C
Ngữ Pháp Tiếng Trung
Hồ Thị Thu TrangBài 7.短语的功能分类
Bài 8.复杂短语
Bài 9.短语
结构层次分析
Lại Điền Vân Anh (3t, false)
407h00 21/02/2024C1023NA2601C
Ngữ Pháp Tiếng Trung
Hồ Thị Thu TrangBài 10.多义短语
** Kiểm tra giữa kỳ
Bài 11. 第 三章: 词类
3.1. 名词
Lại Điền Vân Anh (3t, false)
507h00 28/02/2024C1023NA2601C
Ngữ Pháp Tiếng Trung
Hồ Thị Thu TrangBài 12. 动词
Bài 13. 形容词
Bài 14. 数词
Lại Điền Vân Anh (3t, false)
607h00 06/03/2024C1023NA2601C
Ngữ Pháp Tiếng Trung
Hồ Thị Thu TrangBài 15. 量词
Bài 16. 代词
Bài 17. 副词
Lại Điền Vân Anh (3t, false)
707h00 03/04/2024C1022NA2601C
Ngữ Pháp Tiếng Trung
Hồ Thị Thu TrangBài 18. 介词
Bài 19, 连词
Phạm Thị Thanh Xuân (2t, false)
Vũ Thị Phương Thảo (2t, false)
807h00 10/04/2024C1022NA2601C
Ngữ Pháp Tiếng Trung
Hồ Thị Thu TrangBài 20. 助词
Bài 21. 叹词
Lại Điền Vân Anh (2t, false)
Đoàn Thị Phương Thảo (1t, )
907h00 17/04/2024C1022NA2601C
Ngữ Pháp Tiếng Trung
Hồ Thị Thu TrangBài 22. 象声词
Bài 23.
第四章: 句子成分
4.1. 主语
Lại Điền Vân Anh (2t, false)
1007h00 24/04/2024C1022NA2601C
Ngữ Pháp Tiếng Trung
Hồ Thị Thu TrangBài 24. 谓语
Bài 25. 宾语
Lại Điền Vân Anh (2t, false)
1107h00 08/05/2024C1022NA2601C
Ngữ Pháp Tiếng Trung
Hồ Thị Thu TrangBài 26. 定语
Bài 27, 状语
Lại Điền Vân Anh (2t, false)
1207h55 14/05/2024C1032NA2601C
Ngữ Pháp Tiếng Trung
Hồ Thị Thu TrangBài 28. 补语
Bài 29.
第 5 章 : 句子
5.1. 动 词谓语句
Ôn tập
Lại Điền Vân Anh (2t, false)

Lịch trình dự kiến