Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT25N-MAnh Văn Cơ Sở 2 Nguyễn Thị Hoa07266vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Nguyễn Hoàng An2112407005QT2501M
33.33%
66.67%
240000
2Nguyễn Thị Quỳnh Chi2112407019QT2501M
0%
100.0%
0000
3Phạm Hồng Chương2112407004QT2501M
0%
100.0%
0000
4Nguyễn Thị Ngọc Diễm2112407008QT2501M
0%
100.0%
0000
5Nguyễn Tấn Dũng2112407007QT2501M
11.11%
88.89%
80000
6Bùi Khánh Dương2112402004QT2501N
8.33%
91.67%
60000
7Phạm Tiến Đạt2112402003QT2501N
4.17%
95.83%
30000
8Nguyễn Xuân Hải2112407029QT2501M
0%
100.0%
0000
9Nguyễn Thị Thu Hằng2112407011QT2501M
0%
100.0%
0000
10Nguyễn Đức Hiếu2112407003QT2501M
0%
100.0%
0000
11Lê Tùng Hưng1412101125QT2001N
4.0%
96.0%
30000
12Trương Dịu Hương2112407024QT2501M
0%
100.0%
0000
13Nguyễn Quang Khải2112402011QT2501N
0%
100.0%
0000
14Trần Văn Khải2112402015QT2501N
11.11%
88.89%
80000
15Nguyễn Diệu Linh2112407025QT2501M
0%
100.0%
0000
16Vũ Thị Huyền Linh2112407020QT2501M
0%
100.0%
0000
17Vũ Thị Phương Linh2112755013QT2501N
0%
100.0%
0000
18Đặng Thị Thùy Linh2112407002QT2501M
0%
100.0%
0000
19Lưu Phúc Lộc2112407015QT2501M
0%
100.0%
0000
20Vũ Hương Mai2112407021QT2501M
0%
100.0%
0000
21Đinh Phượng Xuân Mai2112402005QT2501N
0%
100.0%
0000
22Vũ Sao Mai2112402010QT2501N
0%
100.0%
0000
23Lưu Thị Thanh Mai2112407016QT2501M
0%
100.0%
0000
24Nguyễn Nhật Minh2112402002QT2501N
0%
100.0%
0000
25Nguyễn Thảo Nguyên2112407022QT2501M
0%
100.0%
0000
26Đỗ Lê Minh Nhật2112407001QT2501M
0%
100.0%
0000
27Nguyễn Thị Thanh Nhung2112407018QT2501M
0%
100.0%
0000
28Nguyễn Thị Ninh2112402006QT2501N
0%
100.0%
0000
29Nguyễn Mai Phương2112407026QT2501M
0%
100.0%
0000
30Dương Thu Phương2112407017QT2501M
4.17%
95.83%
30000
31Nguyễn Minh Quân2112402008QT2501N
6.94%
93.06%
50000
32Nguyễn Thái Sơn2112407032QT2501M
0%
100.0%
0000
33Nguyễn Quý Thành2112407023QT2501M
0%
100.0%
0000
34Nguyễn Hoàng Anh Thư2112402014QT2501N
0%
100.0%
0000
35Đinh Thị Quỳnh Trang2112407009QT2501M
0%
100.0%
0000
36Nguyễn Hoàng Việt2112407027QT2501M
4.17%
95.83%
30000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
109h50 16/02/2022D2012QT25N-M
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị HoaNguyễn Minh Quân (2t, false)
207h00 17/02/2022C2033QT25N-M
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị HoaUnit 1
309h50 23/02/2022D2012QT25N-M
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị HoaUnit 1: The real you
407h00 24/02/2022C2033QT25N-M
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị HoaUnit 1Lê Tùng Hưng (3t, false)
509h50 02/03/2022D2012QT25N-M
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Hoa
Self check 1 + Get ready for your exam
Unit 2: Winning and losing
607h00 03/03/2022C2033QT25N-M
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị HoaUnit 2: Winning and losing
709h50 09/03/2022D2012QT25N-M
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị HoaUnit 2: Winning and losing
807h00 10/03/2022C2033QT25N-M
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị HoaUnit 2: Winning and losing
909h50 16/03/2022D2012QT25N-M
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị HoaUnit 2: Winning and losing
Unit 2: Winning and losing (cont.)
Self check 2 + Language review + Skills round up
1007h00 17/03/2022C2033QT25N-M
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị HoaSelf check 2 + Language review + Skills round up(cont.)
Progress test 1
1109h50 23/03/2022D2012QT25N-M
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị HoaProgress test 1 correction
Unit 3: Town and country
1207h00 24/03/2022C2033QT25N-M
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị HoaUnit 3: Town and country (cont.)
1309h50 06/04/2022D2012QT25N-M
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị HoaUnit 3: Town and country (cont.)
Self check 3 + Language review + Skills round up
1407h00 07/04/2022C2033QT25N-M
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị HoaSelf check 3 + Language review + Skills round up (cont.)
Unit 4: In the spotlight
1509h50 13/04/2022D2012QT25N-M
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị HoaUnit 4: In the spotlight (cont.)Nguyễn Tấn Dũng (2t, false)
Trần Văn Khải (2t, false)
1607h00 14/04/2022C2033QT25N-M
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị HoaUnit 4: In the spotlight (cont.)
1709h50 20/04/2022D2012QT25N-M
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị HoaUnit 4: In the spotlight (cont.)Nguyễn Hoàng An (2t, false)
1807h00 21/04/2022C2033QT25N-M
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị HoaUnit 4: In the spotlight (cont.)Nguyễn Hoàng An (3t, false)
Nguyễn Tấn Dũng (3t, false)
Bùi Khánh Dương (3t, false)
Trần Văn Khải (3t, false)
1909h50 27/04/2022D2012QT25N-M
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị HoaSelf check 4 + Get ready for your examNguyễn Hoàng An (2t, false)
2007h00 28/04/2022C2033QT25N-M
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị HoaProgress Test 2 correction
Unit 5: Gifts
Nguyễn Hoàng An (3t, false)
2107h00 05/05/2022C2033QT25N-M
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị HoaUnit 5: Gifts (cont.)Nguyễn Hoàng An (3t, false)
Nguyễn Tấn Dũng (3t, false)
Bùi Khánh Dương (3t, false)
Phạm Tiến Đạt (3t, false)
2207h00 12/05/2022C2033QT25N-M
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị HoaUnit 5: Gifts (cont.)Nguyễn Hoàng An (3t, false)
2309h50 18/05/2022D2012QT25N-M
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị HoaSelf check 5 + Get ready for your exam (cont.)
Progress test 3
Nguyễn Hoàng An (2t, false)
2407h00 19/05/2022C2033QT25N-M
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị HoaProgress test 3 correction + RevisionNguyễn Hoàng An (3t, false)
2509h50 25/05/2022D2012QT25N-M
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị HoaRevision (cont.)
2607h00 26/05/2022C2033QT25N-M
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị HoaRevision (cont.)Nguyễn Hoàng An (3t, false)
Trần Văn Khải (3t, false)
Dương Thu Phương (3t, false)
Nguyễn Minh Quân (3t, false)
Nguyễn Hoàng Việt (3t, false)

Lịch trình dự kiến