Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
DC-MT25Anh Văn Cơ Sở 2 Nguyễn Thị Thu Hương07575

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm trung bình kiểm tra (60%)Điểm quá trình
1Nguyễn Hoàng Anh2112102012DC2501
72.0%
28.0%
540.00.00
2Lê Minh Anh2112102029DC2501
0.0%
100.0%
04.03.07
3Phạm Hữu Bình2112102005DC2501
2.67%
97.33%
23.04.07
4Hoàng Đình Cường2112102031DC2501
0.0%
100.0%
04.04.08
5Nguyễn Văn Cường2112102023DC2501
0.0%
100.0%
04.04.08
6Nguyễn Quang Dũng2112102013DC2501
0.0%
100.0%
04.04.08
7Nguyễn Xuân Dương2112102007DC2501
8.0%
92.0%
62.05.07
8Nguyễn Thành Đạt2112102008DC2501
0.0%
100.0%
04.03.07
9Trịnh Đức Hiếu2112102010DC2501
72.0%
28.0%
540.03.00
10Lê Việt Hoàng2112102020DC2501
0.0%
100.0%
04.05.09
11Trần Vũ Hoàng2112301002MT2501
13.33%
86.67%
102.04.06
12Lê Quốc Huy2112102009DC2501
0.0%
100.0%
04.04.08
13Vũ Quang Hưng2112102006DC2501
4.0%
96.0%
33.04.07
14Phan Mạnh Hùng2112102033DC2501
9.33%
90.67%
72.05.07
15Trần Quốc Hùng2112102021DC2501
6.67%
93.33%
53.04.07
16Nguyễn Văn Khải2112102025DC2501
0.0%
100.0%
04.04.08
17Đặng Thị Linh2112301008MT2501
4.0%
96.0%
33.04.07
18Nguyễn Xuân Long2112102035DC2501
0.0%
100.0%
04.04.08
19Nguyễn Thái Mạnh2112102001DC2501
0.0%
100.0%
04.04.08
20Phan Tiến Mạnh2112102018DC2501
93.33%
6.670000000000002%
700.00.00
21Đinh Phạm Công Minh2112102016DC2501
93.33%
6.670000000000002%
700.00.00
22Phạm Tuấn Minh1812601005VH2201
61.33%
38.67%
460.00.00
23Hoàng Hải Nam2112102032DC2501
10.67%
89.33%
82.04.06
24Nguyễn Trung Nam2112102038DC2501
0.0%
100.0%
04.04.08
25Phạm Văn Nam2112301006MT2501
80.0%
20.0%
600.00.00
26Phan Long Nhân2112301001MT2501
0.0%
100.0%
04.04.08
27Vũ Hồng Phúc2112102037DC2501
82.67%
17.33%
620.00.00
28Bùi Anh Phương2112102004DC2501
82.67%
17.33%
620.00.00
29Mai Minh Quân2112102019DC2501
82.67%
17.33%
620.00.00
30Nguyễn Hữu Sơn2112102036DC2501
0.0%
100.0%
04.04.08
31Nguyễn Văn Sơn2112301007MT2501
0.0%
100.0%
04.04.08
32Nguyễn Trung Thành2112102002DC2501
0.0%
100.0%
04.04.08
33Nguyễn Đức Trung2112102030DC2501
0.0%
100.0%
04.04.08
34Nguyễn Văn Trung2112301004MT2501
4.0%
96.0%
33.04.07
35Vũ Khánh Tùng2112102024DC2501
0.0%
100.0%
04.04.08
36Tô Thanh Tùng2112102041DC2501
4.0%
96.0%
33.04.07
37Đỗ Văn Vũ2112301005MT2501
0.0%
100.0%
04.04.08

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
108h55 21/02/2022C3043DC-MT25
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu HươngIntroduction
Unit 1: The real you
209h50 23/02/2022C3042DC-MT25
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu HươngUnit 1: The real you ( cont.)
308h55 28/02/2022C3043DC-MT25
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu HươngUnit 1: The real you ( cont.)Phan Tiến Mạnh (3t, false)
Đinh Phạm Công Minh (3t, false)
409h50 02/03/2022C3042DC-MT25
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu HươngUnit 1: The real you ( cont.)
Self check 1 + Get ready for your exam
Phan Tiến Mạnh (2t, false)
Đinh Phạm Công Minh (2t, false)
508h55 07/03/2022C3043DC-MT25
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu HươngSelf check 1 + Get ready for your exam
Unit 2: Winning and losing
Ngô Thùy Dương (3t, false)
Đinh Phạm Công Minh (3t, false)
Bùi Anh Phương (3t, false)
Phan Tiến Mạnh (3t, false)
Vũ Hồng Phúc (3t, false)
Mai Minh Quân (3t, false)
609h50 09/03/2022C3042DC-MT25
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu HươngUnit 2: Winning and losing (cont.)Phan Tiến Mạnh (2t, false)
Đinh Phạm Công Minh (2t, false)
Nguyễn Hoàng Anh (2t, false)
Phạm Hữu Bình (2t, false)
Nguyễn Xuân Dương (2t, false)
Trịnh Đức Hiếu (2t, false)
Phan Mạnh Hùng (2t, false)
Phạm Tuấn Minh (2t, false)
Vũ Hồng Phúc (2t, false)
Bùi Anh Phương (2t, false)
Mai Minh Quân (2t, false)
708h55 14/03/2022C3043DC-MT25
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu HươngUnit 2: Winning and losing (cont.)Phan Tiến Mạnh (3t, false)
Đinh Phạm Công Minh (3t, false)
Hoàng Hải Nam (3t, false)
Phạm Văn Nam (3t, false)
Vũ Hồng Phúc (3t, false)
Bùi Anh Phương (3t, false)
Mai Minh Quân (3t, false)
Tô Thanh Tùng (3t, false)
813h55 15/03/2022C1033DC-MT25
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu HươngUnit 2: Winning and losing (cont.)Phan Tiến Mạnh (3t, false)
Đinh Phạm Công Minh (3t, false)
Phạm Văn Nam (3t, false)
909h50 16/03/2022C3042DC-MT25
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu HươngSelf check 2 + Language review + Skills round up Phan Tiến Mạnh (2t, false)
Đinh Phạm Công Minh (2t, false)
Phạm Văn Nam (2t, false)
Vũ Hồng Phúc (2t, false)
Bùi Anh Phương (2t, false)
Mai Minh Quân (2t, false)
1008h55 21/03/2022C3043DC-MT25
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu HươngSelf check 2 + Language review + Skills round up(cont.)
Progress test 1 + Progress test 1 correction
Nguyễn Hoàng Anh (3t, false)
Trịnh Đức Hiếu (3t, false)
Phan Tiến Mạnh (3t, false)
Đinh Phạm Công Minh (3t, false)
Phạm Văn Nam (3t, false)
Vũ Hồng Phúc (3t, false)
Đặng Thị Linh (3t, false)
Bùi Anh Phương (3t, false)
Mai Minh Quân (3t, false)
Nguyễn Văn Trung (3t, false)
1109h50 23/03/2022C3042DC-MT25
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu HươngUnit 3: Town and countryPhan Tiến Mạnh (2t, false)
Đinh Phạm Công Minh (2t, false)
Vũ Hồng Phúc (2t, false)
Nguyễn Hoàng Anh (2t, false)
Trịnh Đức Hiếu (2t, false)
Phạm Tuấn Minh (2t, false)
Phạm Văn Nam (2t, false)
Bùi Anh Phương (2t, false)
Mai Minh Quân (2t, false)
1208h55 28/03/2022C3043DC-MT25
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu HươngUnit 3: Town and country (cont.)Phan Tiến Mạnh (3t, false)
Đinh Phạm Công Minh (3t, false)
Vũ Hồng Phúc (3t, false)
Phạm Văn Nam (3t, false)
Nguyễn Hoàng Anh (3t, false)
Trịnh Đức Hiếu (3t, false)
Phạm Tuấn Minh (3t, false)
Bùi Anh Phương (3t, false)
Mai Minh Quân (3t, false)
1309h50 30/03/2022C3042DC-MT25
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu HươngUnit 3: Town and country (cont.)Phan Tiến Mạnh (2t, false)
Đinh Phạm Công Minh (2t, false)
Vũ Hồng Phúc (2t, false)
Nguyễn Hoàng Anh (2t, false)
Trịnh Đức Hiếu (2t, false)
Phạm Tuấn Minh (2t, false)
Bùi Anh Phương (2t, false)
Mai Minh Quân (2t, false)
Phạm Văn Nam (2t, false)
1408h55 04/04/2022C3043DC-MT25
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu HươngUnit 3: Town and country (cont.)Nguyễn Hoàng Anh (3t, false)
Trịnh Đức Hiếu (3t, false)
Phan Tiến Mạnh (3t, false)
Đinh Phạm Công Minh (3t, false)
Phạm Văn Nam (3t, false)
Vũ Hồng Phúc (3t, false)
Bùi Anh Phương (3t, false)
Mai Minh Quân (3t, false)
1509h50 06/04/2022C3042DC-MT25
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu HươngSelf check 3 + Language review + Skills round upNguyễn Hoàng Anh (2t, false)
Trịnh Đức Hiếu (2t, false)
Phan Tiến Mạnh (2t, false)
Đinh Phạm Công Minh (2t, false)
Phạm Văn Nam (2t, false)
Vũ Hồng Phúc (2t, false)
Bùi Anh Phương (2t, false)
Mai Minh Quân (2t, false)
1609h50 13/04/2022C3042DC-MT25
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu HươngSelf check 3 + Language review + Skills round up (cont.)
Unit 4: In the spotlight
Nguyễn Hoàng Anh (2t, false)
Trịnh Đức Hiếu (2t, false)
Phan Tiến Mạnh (2t, false)
Đinh Phạm Công Minh (2t, false)
Phạm Tuấn Minh (2t, false)
Phạm Văn Nam (2t, false)
Vũ Hồng Phúc (2t, false)
Mai Minh Quân (2t, false)
Bùi Anh Phương (2t, false)
1708h55 18/04/2022C3043DC-MT25
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu HươngUnit 4: In the spotlight (cont.)Nguyễn Hoàng Anh (3t, false)
Trịnh Đức Hiếu (3t, false)
Phan Tiến Mạnh (3t, false)
Đinh Phạm Công Minh (3t, false)
Phạm Tuấn Minh (3t, false)
Phạm Văn Nam (3t, false)
Vũ Hồng Phúc (3t, false)
Bùi Anh Phương (3t, false)
Mai Minh Quân (3t, false)
1813h00 18/04/2022C1044DC-MT25
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu HươngUnit 4: In the spotlight (cont.) Nguyễn Hoàng Anh (4t, false)
Trịnh Đức Hiếu (4t, false)
Phan Tiến Mạnh (4t, false)
Đinh Phạm Công Minh (4t, false)
Phạm Văn Nam (4t, false)
Vũ Hồng Phúc (4t, false)
Bùi Anh Phương (4t, false)
Mai Minh Quân (4t, false)
Phạm Tuấn Minh (4t, false)
1909h50 20/04/2022C3042DC-MT25
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu HươngUnit 4: In the spotlight (cont.)
Self check 4 + Get ready for your exam
Nguyễn Hoàng Anh (2t, false)
Trịnh Đức Hiếu (2t, false)
Phan Tiến Mạnh (2t, false)
Đinh Phạm Công Minh (2t, false)
Phạm Tuấn Minh (2t, false)
Phạm Văn Nam (2t, false)
Vũ Hồng Phúc (2t, false)
Bùi Anh Phương (2t, false)
Mai Minh Quân (2t, false)
2008h55 25/04/2022C3043DC-MT25
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu HươngSelf check 4 + Get ready for your exam (cont.)Nguyễn Hoàng Anh (3t, false)
Trịnh Đức Hiếu (3t, false)
Trần Vũ Hoàng (3t, false)
Trần Quốc Hùng (3t, false)
Phan Tiến Mạnh (3t, false)
Đinh Phạm Công Minh (3t, false)
Phạm Tuấn Minh (3t, false)
Phạm Văn Nam (3t, false)
Vũ Hồng Phúc (3t, false)
Bùi Anh Phương (3t, false)
Mai Minh Quân (3t, false)
2109h50 27/04/2022C3042DC-MT25
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu HươngProgress test 2 + Progress Test 2 correction Nguyễn Hoàng Anh (2t, false)
Trịnh Đức Hiếu (2t, false)
Phan Tiến Mạnh (2t, false)
Đinh Phạm Công Minh (2t, false)
Phạm Tuấn Minh (2t, false)
Phạm Văn Nam (2t, false)
Vũ Hồng Phúc (2t, false)
Bùi Anh Phương (2t, false)
Mai Minh Quân (2t, false)
2209h50 04/05/2022C3042DC-MT25
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu HươngUnit 5: GiftsNguyễn Hoàng Anh (2t, false)
Trịnh Đức Hiếu (2t, false)
Phan Tiến Mạnh (2t, false)
Đinh Phạm Công Minh (2t, false)
Phạm Văn Nam (2t, false)
Phạm Tuấn Minh (2t, false)
Vũ Hồng Phúc (2t, false)
Bùi Anh Phương (2t, false)
Mai Minh Quân (2t, false)
2308h55 09/05/2022C3043DC-MT25
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu HươngUnit 5: Gifts (cont.)Nguyễn Hoàng Anh (3t, false)
Trịnh Đức Hiếu (3t, false)
Trần Vũ Hoàng (3t, false)
Phan Tiến Mạnh (3t, false)
Đinh Phạm Công Minh (3t, false)
Hoàng Hải Nam (3t, false)
Phạm Văn Nam (3t, false)
Vũ Hồng Phúc (3t, false)
Bùi Anh Phương (3t, false)
Mai Minh Quân (3t, false)
Vũ Quang Hưng (3t, false)
Phạm Tuấn Minh (3t, false)
Phan Mạnh Hùng (3t, false)
2409h50 11/05/2022C3042DC-MT25
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu HươngUnit 5: Gifts (cont.)Nguyễn Hoàng Anh (2t, false)
Trịnh Đức Hiếu (2t, false)
Phan Tiến Mạnh (2t, false)
Đinh Phạm Công Minh (2t, false)
Phạm Tuấn Minh (2t, false)
Phạm Văn Nam (2t, false)
Bùi Anh Phương (2t, false)
Mai Minh Quân (2t, false)
Vũ Hồng Phúc (2t, )
Phan Mạnh Hùng (2t, false)
Hoàng Hải Nam (2t, false)
2508h55 16/05/2022C3043DC-MT25
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu HươngUnit 5: Gifts (cont.)
Self check 5 + Get ready for your exam
Phạm Tuấn Minh (3t, false)
Nguyễn Hoàng Anh (3t, false)
Trịnh Đức Hiếu (3t, false)
Phan Tiến Mạnh (3t, false)
Đinh Phạm Công Minh (3t, false)
Vũ Hồng Phúc (3t, false)
Bùi Anh Phương (3t, false)
Mai Minh Quân (3t, false)
Phạm Văn Nam (3t, false)
2609h50 18/05/2022C3042DC-MT25
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu HươngSelf check 5 + Get ready for your exam (cont.)Nguyễn Hoàng Anh (2t, false)
Trịnh Đức Hiếu (2t, false)
Trần Quốc Hùng (2t, false)
Phan Tiến Mạnh (2t, false)
Phạm Tuấn Minh (2t, false)
Đinh Phạm Công Minh (2t, false)
Phạm Văn Nam (2t, false)
Bùi Anh Phương (2t, false)
Vũ Hồng Phúc (2t, false)
Mai Minh Quân (2t, false)
2708h55 23/05/2022C3043DC-MT25
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu HươngProgress test 3 + Progress test 3 correction Nguyễn Hoàng Anh (3t, false)
Trịnh Đức Hiếu (3t, false)
Phan Tiến Mạnh (3t, false)
Đinh Phạm Công Minh (3t, false)
Bùi Anh Phương (3t, false)
Mai Minh Quân (3t, false)
Vũ Hồng Phúc (3t, false)
Phạm Tuấn Minh (3t, false)
Phạm Văn Nam (3t, false)
2813h00 24/05/2022C1044DC-MT25
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu HươngRevision Bùi Anh Phương (4t, false)
Nguyễn Hoàng Anh (4t, false)
Trịnh Đức Hiếu (4t, false)
Phan Tiến Mạnh (4t, false)
Đinh Phạm Công Minh (4t, false)
Phạm Văn Nam (4t, false)
Vũ Hồng Phúc (4t, false)
Nguyễn Xuân Dương (4t, false)
Trần Vũ Hoàng (4t, false)
Phạm Tuấn Minh (4t, false)
Mai Minh Quân (4t, false)
2909h50 25/05/2022C3042DC-MT25
Anh Văn Cơ Sở 2
Nguyễn Thị Thu HươngRevision (cont.)Nguyễn Hoàng Anh (2t, false)
Trịnh Đức Hiếu (2t, false)
Phan Tiến Mạnh (2t, false)
Đinh Phạm Công Minh (2t, false)
Phạm Tuấn Minh (2t, false)
Phạm Văn Nam (2t, false)
Vũ Hồng Phúc (2t, false)
Bùi Anh Phương (2t, false)
Mai Minh Quân (2t, false)

Lịch trình dự kiến

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO          

TRƯỜNG ĐH QL & CN HẢI PHÒNG

        CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM   

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

Số tuần: 15…………………………......

Số tiết LT: …………………………..

Số tiết TL, BT: ……………………...

Số tiết TN,TH,TT,TKMH: ………….

Tổng số tiết: 75……………………...

 

LỊCH TRÌNH GIẢNG DẠY

Môn học: Anh văn cơ sở 2………………………...

Giảng viên: Nguyễn Thị Thu Hương………………

Lớp: ENG31052 ( ĐC-MT25)

Học kỳ: II… Năm học: 2021 – 2022

 

Tuần

Thứ, ngày

kế hoạch

NỘI DUNG

Thời gian thực hiện

(Sáng/Chiều/ Thứ)

Ghi chương, mục cụ thể và hình thức giảng dạy
(LT, TL, BT, TN, TH, TT. TKMH …)

Số tiết

Tuần I

Từ 14/02/22

Đến 19/02/22

Introduction

Unit 1: The real you

 3

Unit 1: The real you ( cont.)

2

 

Tuần II

Từ 21/02/22

Đến 26/02/22

Unit 1: The real you ( cont.)

 3

 

Unit 1: The real you ( cont.)

Self check 1 + Get ready for your exam

2

 

Tuần III

Từ 28/02/22

Đến 05/3/22

 Self check 1 + Get ready for your exam

Unit 2: Winning and losing

 3

 

Unit 2: Winning and losing (cont.)

2

 

Tuần IV

Từ 07/03/22

Đến 12/03/22

 Unit 2: Winning and losing (cont.)

 3

 

Unit 2: Winning and losing (cont.)

2

 

Tuần V

Từ 14/03/22

Đến 19/03/22

Unit 2: Winning and losing (cont.)

Self check 2 + Language review + Skills round up

3

 

Self check 2 + Language review + Skills round up(cont.)

Progress test 1

2

 

Tuần VI

Từ 21/03/22

Đến 26/03/22

Progress test 1 correction

Unit 3: Town and country

3

 

Unit 3: Town and country (cont.)

2

 

Tuần VII

Từ 28/03/22

Đến 02/04/22

Unit 3: Town and country (cont.)

3

 

Unit 3: Town and country (cont.)

2

 

Tuần VIII

Từ 04/04/22

Đến 09/04/22

Unit 3: Town and country (cont.)

Self check 3 + Language review + Skills round up

3

 

Self check 3 + Language review + Skills round up (cont.)

Unit 4: In the spotlight

2

 

Tuần IX

Từ 11/04/22

Đến 16/04/22

Unit 4: In the spotlight (cont.)

3

 

Unit 4: In the spotlight (cont.)

2

 

Tuần X

Từ 18/04/22

Đến 23/04/22

Unit 4: In the spotlight (cont.)

3

 

Self check 4 + Get ready for your exam

2

 

Tuần XI

Từ 25/04/22

Đến 30/04/22

Self check 4 + Get ready for your exam (cont.)

Progress test 2

3

 

Progress Test 2 correction

Unit 5: Gifts

2

 

Tuần XII

Từ 02/05/22

Đến 07/05/22

Unit 5: Gifts (cont.)

3

 

Unit 5: Gifts (cont.)

2

 

Tuần XIII

Từ 09/05/22

Đến 14/05/22

Unit 5: Gifts (cont.)

3

 

Self check 5 + Get ready for your exam

2

 

Tuần XIV

Từ 16/05/22

Đến 21/05/22

Self check 5 + Get ready for your exam (cont.)

Progress test 3

3

 

Progress test 3 correction  + Revision

2

 

Tuần XV

Từ 23/05/22

Đến 28/05/22

Revision (cont.)

3

 

Revision (cont.)

2

 

Ghi chú: LT: Lý thuyết, TL: Thảo luận, BT: Bài tập, TN: Thí nghiệm, TH: Thực hành,
TT: Thực tế, thực tập, TKMH: Thiết kế môn học.

Lưu: Giảng viên, Khoa/Bộ môn, Ban Thanh tra, Phòng Đào tạo ĐH&SĐH.

 

                                                            Hải Phòng, ngày 12 tháng 02 năm 2022

                   TM. KHOA/BỘ MÔN                                                                                                    GIẢNG VIÊN               

 

 

                     TS. Trần Thị Ngọc Liên                          Nguyễn Thị Thu Hương

                                            

                       Phòng Đào tạo ĐH&SĐH

                  Xác nhận đã hoàn thành LTGD

 

 

     ……………………………………………………