SttThời gianSố tiếtPhòngMã lớpTên môn họcGiảng viên Sinh viên vắng
112h30 08/02/20173C401XD2001D-CSU32021Trắc địa Công TrìnhTrịnh Công CầnNguyễn Văn Nhanh (3t)
207h20 11/02/20175C401MT2001-GCH31031Hóa Học đại CươngPhạm Thị Minh ThúyBùi Thế Đức (5t)
Lê Nhật Minh (5t)
Vũ Đức Thái (5t)
Lã Thái Trung (5t)
Nguyễn Quốc Tuấn (5t)
Nguyễn Xuân Việt Tuấn (5t)
312h30 15/02/20173C401XD2001D-CSU32021Trắc địa Công TrìnhTrịnh Công CầnNguyễn Văn Nhanh (3t)
Đào Hữu Phong (3t)
407h20 18/02/20175C401MT2001-GCH31031Hóa Học đại CươngPhạm Thị Minh ThúyBùi Thế Đức (5t)
Lê Nhật Minh (5t)
Vũ Đức Thái (5t)
Nguyễn Quốc Tuấn (5t)
Nguyễn Xuân Việt Tuấn (5t)
515h05 20/02/20173C401MT2001-GBI32021Sinh Học đại CươngNguyễn Thị TươiBùi Thế Đức (3t)
Đoàn Thị Hiền (3t)
Trần Hương Lan (3t)
Lê Nhật Minh (3t)
Nguyễn Quốc Tuấn (3t)
Nguyễn Xuân Việt Tuấn (3t)
Vũ Đức Thái (3t)
607h20 22/02/20173C401CT20-ENG3Anh Văn Cơ Sở 2Nguyễn Thị Hoa
712h30 22/02/20173C401XD2001D-CSU32021Trắc địa Công TrìnhTrịnh Công Cần
807h20 23/02/20173C401MT20-XD20-ENG3Anh Văn Cơ Sở 2Nguyễn Thị Hoa
907h20 25/02/20175C401MT2001-GCH31031Hóa Học đại CươngPhạm Thị Minh ThúyBùi Thế Đức (5t)
Trần Hương Lan (5t)
Lê Nhật Minh (5t)
Vũ Đức Thái (5t)
Nguyễn Quốc Tuấn (5t)
Nguyễn Xuân Việt Tuấn (5t)
Lã Thái Trung (5t)
1015h05 27/02/20173C401MT2001-GBI32021Sinh Học đại CươngNguyễn Thị TươiBùi Thế Đức (3t)
Đoàn Thị Hiền (3t)
Trần Hương Lan (3t)
Vũ Đức Thái (3t)
Nguyễn Quốc Tuấn (3t)
Lê Nhật Minh (3t)
1107h20 01/03/20173C401CT20-ENG3Anh Văn Cơ Sở 2Nguyễn Thị Hoa
1212h30 01/03/20173C401XD2001D-CSU32021Trắc địa Công TrìnhTrịnh Công CầnPhạm Phong Anh (3t)
1307h20 02/03/20173C401MT20-XD20-ENG3Anh Văn Cơ Sở 2Nguyễn Thị Hoa
1407h20 04/03/20175C401MT2001-GCH31031Hóa Học đại CươngPhạm Thị Minh ThúyNguyễn Thành Công (5t)
Bùi Thế Đức (5t)
Trần Hương Lan (5t)
Lê Nhật Minh (5t)
Vũ Đức Thái (5t)
Nguyễn Quốc Tuấn (5t)
1515h05 06/03/20173C401MT2001-GBI32021Sinh Học đại CươngNguyễn Thị TươiBùi Thế Đức (3t)
Nguyễn Thành Công (3t)
Trần Hương Lan (3t)
Vũ Đức Thái (3t)
Nguyễn Quốc Tuấn (3t)
1607h20 08/03/20173C401CT20-ENG3Anh Văn Cơ Sở 2Nguyễn Thị Hoa
1712h30 08/03/20173C401XD2001D-CSU32021Trắc địa Công TrìnhTrịnh Công CầnPhạm Phong Anh (3t)
Nguyễn Văn Nhanh (3t)
1807h20 09/03/20173C401MT20-XD20-ENG3Anh Văn Cơ Sở 2Nguyễn Thị Hoa
1907h20 11/03/20175C401MT2001-GCH31031Hóa Học đại CươngPhạm Thị Minh Thúy
2015h05 13/03/20173C401MT2001-GBI32021Sinh Học đại CươngNguyễn Thị TươiTrần Hương Lan (3t)
Nguyễn Thành Công (3t)
Vũ Đức Thái (3t)
Lã Thái Trung (3t)
Bùi Thế Đức (3t)
Nguyễn Quốc Tuấn (3t)
2107h20 15/03/20173C401CT20-ENG3Anh Văn Cơ Sở 2Nguyễn Thị Hoa
2212h30 15/03/20173C401XD2001D-CSU32021Trắc địa Công TrìnhTrịnh Công CầnĐỗ Minh Hiếu (3t)
Nguyễn Quang Hiếu (3t)
Hoàng Văn Hiếu (3t)
Vũ Duy Hùng (3t)
Đào Hữu Phong (3t)
Lê Thanh Phong (3t)
Trần Văn Tới (3t)
2307h20 16/03/20173C401MT20-XD20-ENG3Anh Văn Cơ Sở 2Nguyễn Thị Hoa
2407h20 18/03/20175C401MT2001-GCH31031Hóa Học đại CươngPhạm Thị Minh ThúyBùi Thế Đức (5t)
Trần Hương Lan (5t)
Vũ Đức Thái (5t)
Nguyễn Quốc Tuấn (5t)
Nguyễn Xuân Việt Tuấn (5t)
Phan Lương Tuyền (1t)
2515h05 20/03/20173C401MT2001-GBI32021Sinh Học đại CươngNguyễn Thị TươiNguyễn Thành Công (3t)
Bùi Thế Đức (3t)
Trần Hương Lan (3t)
Vũ Đức Thái (3t)
Lã Thái Trung (3t)
Nguyễn Quốc Tuấn (3t)
2607h20 22/03/20173C401CT20-ENG3Anh Văn Cơ Sở 2Nguyễn Thị Hoa
2707h20 23/03/20173C401MT20-XD20-ENG3Anh Văn Cơ Sở 2Nguyễn Thị Hoa
2807h20 25/03/20175C401MT2001-GCH31031Hóa Học đại CươngPhạm Thị Minh ThúyNguyễn Thành Công (5t)
Bùi Thế Đức (5t)
Trần Hương Lan (5t)
Vũ Đức Thái (5t)
Nguyễn Quốc Tuấn (5t)
Nguyễn Xuân Việt Tuấn (5t)
Phan Lương Tuyền (5t)
Lã Thái Trung (2t)
2907h20 29/03/20173C401CT20-ENG3Anh Văn Cơ Sở 2Nguyễn Thị Hoa
3012h30 29/03/20173C401XD2001D-CSU32021Trắc địa Công TrìnhTrịnh Công CầnVũ Duy Hùng (3t)
Phạm Phong Anh (3t)
Nguyễn Văn Nhanh (3t)
Hoàng Văn Hiếu (3t)
Đào Hữu Phong (3t)
Nguyễn Vũ Thành (3t)
3107h20 30/03/20173C401MT20-XD20-ENG3Anh Văn Cơ Sở 2Nguyễn Thị Hoa
3207h20 01/04/20175C401MT2001-GCH31031Hóa Học đại CươngPhạm Thị Minh ThúyNguyễn Thành Công (5t)
Bùi Thế Đức (5t)
Trần Hương Lan (5t)
Vũ Đức Thái (5t)
Nguyễn Quốc Tuấn (5t)
Huỳnh Thị Thanh Thương (1t)
Lã Thái Trung (1t)
Phan Lương Tuyền (1t)
Nguyễn Xuân Việt Tuấn (5t)
3315h05 03/04/20173C401MT2001-GBI32021Sinh Học đại CươngNguyễn Thị Tươi
3407h20 05/04/20173C401CT20-ENG3Anh Văn Cơ Sở 2Nguyễn Thị Hoa
3512h30 05/04/20173C401XD2001D-CSU32021Trắc địa Công TrìnhTrịnh Công Cần
3607h20 06/04/20173C401MT20-XD20-ENG3Anh Văn Cơ Sở 2Nguyễn Thị Hoa
3707h20 08/04/20175C401MT2001-GCH31031Hóa Học đại CươngPhạm Thị Minh ThúyNguyễn Thành Công (5t)
Bùi Thế Đức (5t)
Trần Hương Lan (5t)
Vũ Đức Thái (5t)
Lã Thái Trung (3t)
Nguyễn Quốc Tuấn (5t)
Nguyễn Xuân Việt Tuấn (3t)
Trần Mỹ Linh (5t)
3815h05 10/04/20173C401MT2001-GBI32021Sinh Học đại CươngNguyễn Thị Tươi
3907h20 12/04/20173C401CT20-ENG3Anh Văn Cơ Sở 2Nguyễn Thị Hoa
4012h30 12/04/20173C401XD2001D-CSU32021Trắc địa Công TrìnhTrịnh Công CầnPhạm Phong Anh (3t)
Nguyễn Văn Nhanh (3t)
Đào Hữu Phong (3t)
4107h20 13/04/20173C401MT20-XD20-ENG3Anh Văn Cơ Sở 2Nguyễn Thị Hoa
4207h20 15/04/20175C401MT2001-GCH31031Hóa Học đại CươngPhạm Thị Minh ThúyNguyễn Thành Công (5t)
Bùi Thế Đức (5t)
Trần Hương Lan (5t)
Vũ Đức Thái (5t)
Nguyễn Quốc Tuấn (5t)
Nguyễn Xuân Việt Tuấn (5t)
4315h05 17/04/20173C401MT2001-GBI32021Sinh Học đại CươngNguyễn Thị TươiNguyễn Thành Công (3t)
Bùi Thế Đức (3t)
Trần Hương Lan (3t)
Lê Nhật Minh (3t)
Vũ Đức Thái (3t)
Nguyễn Quốc Tuấn (3t)
Nguyễn Xuân Việt Tuấn (3t)
Phan Lương Tuyền (3t)
4407h20 19/04/20173C401CT20-ENG3Anh Văn Cơ Sở 2Nguyễn Thị Hoa
4507h20 20/04/20173C401MT20-XD20-ENG3Anh Văn Cơ Sở 2Nguyễn Thị Hoa
4607h20 22/04/20175C401MT2001-GCH31031Hóa Học đại CươngPhạm Thị Minh ThúyNguyễn Thành Công (5t)
Bùi Thế Đức (5t)
Trần Hương Lan (5t)
Vũ Đức Thái (5t)
Lã Thái Trung (5t)
Nguyễn Quốc Tuấn (5t)
Nguyễn Xuân Việt Tuấn (5t)
4707h20 26/04/20173C401CT20-ENG3Anh Văn Cơ Sở 2Nguyễn Thị Hoa
4807h20 03/05/20173C401CT20-ENG3Anh Văn Cơ Sở 2Nguyễn Thị Hoa
4907h20 10/05/20173C401CT20-ENG3Anh Văn Cơ Sở 2Nguyễn Thị Hoa
5007h20 13/05/20175C401MT2001-GCH31031Hóa Học đại CươngPhạm Thị Minh Thúy