| Họ và tên | Mã giảng viên | Tên khoa |
|---|---|---|
| Cao Thị Hồng Hạnh | 1971020012 | Quản trị kinh doanh |
| STT | Mã lớp | Môn | Sĩ số | Khối lượng thực hiện | Khối lượng dự kiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QT27N-28N | Quản Trị Chiến Lược | 32 | 0 | 60 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 00:00 08/01/2026 | C301 | 4 | QT27N-28N Quản Trị Chiến Lược | Cao Thị Hồng Hạnh | Được chấp nhận | ||
| 2 | 00:00 15/01/2026 | C301 | 4 | QT27N-28N Quản Trị Chiến Lược | Cao Thị Hồng Hạnh | Được chấp nhận | ||
| 3 | 00:00 22/01/2026 | C301 | 4 | QT27N-28N Quản Trị Chiến Lược | Cao Thị Hồng Hạnh | Được chấp nhận | ||
| 4 | 00:00 29/01/2026 | C301 | 4 | QT27N-28N Quản Trị Chiến Lược | Cao Thị Hồng Hạnh | Được chấp nhận | ||
| 5 | 00:00 05/02/2026 | C301 | 4 | QT27N-28N Quản Trị Chiến Lược | Cao Thị Hồng Hạnh | Được chấp nhận | ||
| 6 | 00:00 05/03/2026 | C301 | 4 | QT27N-28N Quản Trị Chiến Lược | Cao Thị Hồng Hạnh | Được chấp nhận | ||
| 7 | 00:00 12/03/2026 | C301 | 4 | QT27N-28N Quản Trị Chiến Lược | Cao Thị Hồng Hạnh | Được chấp nhận | ||
| 8 | 00:00 19/03/2026 | C301 | 4 | QT27N-28N Quản Trị Chiến Lược | Cao Thị Hồng Hạnh | Được chấp nhận | ||
| 9 | 00:00 26/03/2026 | C301 | 4 | QT27N-28N Quản Trị Chiến Lược | Cao Thị Hồng Hạnh | Được chấp nhận | ||
| 10 | 00:00 02/04/2026 | C301 | 4 | QT27N-28N Quản Trị Chiến Lược | Cao Thị Hồng Hạnh | Được chấp nhận | ||
| 11 | 00:00 09/04/2026 | C301 | 4 | QT27N-28N Quản Trị Chiến Lược | Cao Thị Hồng Hạnh | Được chấp nhận | ||
| 12 | 00:00 16/04/2026 | C301 | 4 | QT27N-28N Quản Trị Chiến Lược | Cao Thị Hồng Hạnh | Được chấp nhận | ||
| 13 | 00:00 23/04/2026 | C301 | 4 | QT27N-28N Quản Trị Chiến Lược | Cao Thị Hồng Hạnh | Được chấp nhận | ||
| 14 | 00:00 30/04/2026 | C301 | 4 | QT27N-28N Quản Trị Chiến Lược | Cao Thị Hồng Hạnh | Được chấp nhận | ||
| 15 | 00:00 07/05/2026 | C301 | 4 | QT27N-28N Quản Trị Chiến Lược | Cao Thị Hồng Hạnh | Được chấp nhận |