Họ và tên | Mã giảng viên | Tên khoa |
---|---|---|
Trần Thị Hồng Nhung | 2371016007 | Giáo viên thỉnh giảng |
STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 00:55 13/01/2025 | B205 | 2 | NA2601H Tiếng Hàn Văn Phòng | Trần Thị Hồng Nhung | Được chấp nhận | ||
2 | 02:50 13/01/2025 | B201 | 2 | NA2701H Ngữ Pháp Tiếng Hàn 1 | Trần Thị Hồng Nhung | Được chấp nhận | ||
3 | 01:55 15/01/2025 | C203 | 3 | NA2701H Tổng Hợp Tiếng Hàn 3 | Trần Thị Hồng Nhung | Được chấp nhận | ||
4 | 06:55 16/01/2025 | B205 | 4 | NA2801H Tổng Hợp Tiếng Hàn 1 | Trần Thị Hồng Nhung | Được chấp nhận | ||
5 | 00:55 18/01/2025 | B201 | 2 | NA2701H Từ Vựng Tiếng Hàn 2 | Trần Thị Hồng Nhung | Được chấp nhận | ||
6 | 00:55 20/01/2025 | B205 | 2 | NA2601H Tiếng Hàn Văn Phòng | Trần Thị Hồng Nhung | Được chấp nhận | ||
7 | 02:50 20/01/2025 | B201 | 2 | NA2701H Ngữ Pháp Tiếng Hàn 1 | Trần Thị Hồng Nhung | Được chấp nhận | ||
8 | 02:50 21/01/2025 | C101 | 2 | NA2701H Từ Vựng Tiếng Hàn 2 | Trần Thị Hồng Nhung | Được chấp nhận | ||
9 | 01:55 22/01/2025 | C203 | 3 | NA2701H Tổng Hợp Tiếng Hàn 3 | Trần Thị Hồng Nhung | Được chấp nhận | ||
10 | 06:55 23/01/2025 | B205 | 4 | NA2801H Tổng Hợp Tiếng Hàn 1 | Trần Thị Hồng Nhung | Được chấp nhận | ||
11 | 00:55 25/01/2025 | B201 | 2 | NA2701H Từ Vựng Tiếng Hàn 2 | Trần Thị Hồng Nhung | Được chấp nhận | ||
12 | 00:55 10/02/2025 | B205 | 2 | NA2601H Tiếng Hàn Văn Phòng | Trần Thị Hồng Nhung | Được chấp nhận | ||
13 | 02:50 10/02/2025 | B201 | 2 | NA2701H Ngữ Pháp Tiếng Hàn 1 | Trần Thị Hồng Nhung | Được chấp nhận | ||
14 | 01:55 12/02/2025 | C203 | 3 | NA2701H Tổng Hợp Tiếng Hàn 3 | Trần Thị Hồng Nhung | Được chấp nhận | ||
15 | 06:55 13/02/2025 | B205 | 4 | NA2801H Tổng Hợp Tiếng Hàn 1 | Trần Thị Hồng Nhung | Được chấp nhận | ||
16 | 00:55 15/02/2025 | B201 | 2 | NA2701H Từ Vựng Tiếng Hàn 2 | Trần Thị Hồng Nhung | Được chấp nhận | ||
17 | 00:55 17/02/2025 | B205 | 2 | NA2601H Tiếng Hàn Văn Phòng | Trần Thị Hồng Nhung | Được chấp nhận | ||
18 | 02:50 17/02/2025 | B201 | 2 | NA2701H Ngữ Pháp Tiếng Hàn 1 | Trần Thị Hồng Nhung | Được chấp nhận | ||
19 | 01:55 19/02/2025 | C203 | 3 | NA2701H Tổng Hợp Tiếng Hàn 3 | Trần Thị Hồng Nhung | Được chấp nhận | ||
20 | 06:55 20/02/2025 | B205 | 4 | NA2801H Tổng Hợp Tiếng Hàn 1 | Trần Thị Hồng Nhung | Được chấp nhận |