| Họ và tên | Mã giảng viên | Tên khoa |
|---|---|---|
| Nguyễn Thị Lê Hằng | 2571019022 | Giáo viên thỉnh giảng |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 00:55 06/01/2026 | C104 | 2 | NA2801C Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị Lê Hằng | Được chấp nhận | ||
| 2 | 02:50 06/01/2026 | C201 | 2 | NA2802C Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị Lê Hằng | Được chấp nhận | ||
| 3 | 00:55 13/01/2026 | C104 | 2 | NA2801C Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị Lê Hằng | Được chấp nhận | ||
| 4 | 02:50 13/01/2026 | C201 | 2 | NA2802C Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị Lê Hằng | Được chấp nhận | ||
| 5 | 00:55 20/01/2026 | C104 | 2 | NA2801C Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị Lê Hằng | Được chấp nhận | ||
| 6 | 02:50 20/01/2026 | C201 | 2 | NA2802C Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị Lê Hằng | Được chấp nhận | ||
| 7 | 00:55 27/01/2026 | C104 | 2 | NA2801C Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị Lê Hằng | Được chấp nhận | ||
| 8 | 02:50 27/01/2026 | C201 | 2 | NA2802C Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị Lê Hằng | Được chấp nhận | ||
| 9 | 00:55 03/02/2026 | C104 | 2 | NA2801C Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị Lê Hằng | Được chấp nhận | ||
| 10 | 02:50 03/02/2026 | C201 | 2 | NA2802C Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị Lê Hằng | Được chấp nhận | ||
| 11 | 00:55 03/03/2026 | C104 | 2 | NA2801C Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị Lê Hằng | Được chấp nhận | ||
| 12 | 02:50 03/03/2026 | C201 | 2 | NA2802C Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị Lê Hằng | Được chấp nhận | ||
| 13 | 00:55 10/03/2026 | C104 | 2 | NA2801C Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị Lê Hằng | Được chấp nhận | ||
| 14 | 02:50 10/03/2026 | C201 | 2 | NA2802C Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị Lê Hằng | Được chấp nhận | ||
| 15 | 00:55 17/03/2026 | C104 | 2 | NA2801C Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị Lê Hằng | Được chấp nhận | ||
| 16 | 02:50 17/03/2026 | C201 | 2 | NA2802C Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị Lê Hằng | Được chấp nhận | ||
| 17 | 00:55 24/03/2026 | C104 | 2 | NA2801C Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị Lê Hằng | Được chấp nhận | ||
| 18 | 02:50 24/03/2026 | C201 | 2 | NA2802C Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị Lê Hằng | Được chấp nhận | ||
| 19 | 00:55 31/03/2026 | C104 | 2 | NA2801C Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị Lê Hằng | Được chấp nhận | ||
| 20 | 02:50 31/03/2026 | C201 | 2 | NA2802C Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị Lê Hằng | Được chấp nhận |