Họ và tên | Mã giảng viên | Tên khoa |
---|---|---|
Bùi Đình Vũ | 2472000131 | Công nghệ thông tin |
STT | Mã lớp | Môn | Sĩ số | Khối lượng thực hiện | Khối lượng dự kiến |
---|---|---|---|---|---|
1 | CT2601 | Quản Lý Dự Án Phần Mềm | 19 | 0 | 45 |
STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 06:55 15/01/2025 | B203 | 3 | CT2601 Quản Lý Dự Án Phần Mềm | Bùi Đình Vũ | Được chấp nhận | ||
2 | 06:55 22/01/2025 | B203 | 3 | CT2601 Quản Lý Dự Án Phần Mềm | Bùi Đình Vũ | Được chấp nhận | ||
3 | 00:55 12/02/2025 | B103 | 3 | CT2601 Quản Lý Dự Án Phần Mềm | Bùi Đình Vũ | Được chấp nhận | ||
4 | 00:55 19/02/2025 | B103 | 3 | CT2601 Quản Lý Dự Án Phần Mềm | Bùi Đình Vũ | Được chấp nhận | ||
5 | 00:55 26/02/2025 | B103 | 3 | CT2601 Quản Lý Dự Án Phần Mềm | Bùi Đình Vũ | Được chấp nhận | ||
6 | 00:55 05/03/2025 | B103 | 3 | CT2601 Quản Lý Dự Án Phần Mềm | Bùi Đình Vũ | Được chấp nhận | ||
7 | 00:55 12/03/2025 | B103 | 3 | CT2601 Quản Lý Dự Án Phần Mềm | Bùi Đình Vũ | Được chấp nhận | ||
8 | 00:55 19/03/2025 | B103 | 3 | CT2601 Quản Lý Dự Án Phần Mềm | Bùi Đình Vũ | Được chấp nhận | ||
9 | 00:55 26/03/2025 | B103 | 3 | CT2601 Quản Lý Dự Án Phần Mềm | Bùi Đình Vũ | Được chấp nhận | ||
10 | 00:55 02/04/2025 | B103 | 3 | CT2601 Quản Lý Dự Án Phần Mềm | Bùi Đình Vũ | Được chấp nhận | ||
11 | 00:55 09/04/2025 | B103 | 3 | CT2601 Quản Lý Dự Án Phần Mềm | Bùi Đình Vũ | Được chấp nhận | ||
12 | 00:55 16/04/2025 | B103 | 3 | CT2601 Quản Lý Dự Án Phần Mềm | Bùi Đình Vũ | Được chấp nhận | ||
13 | 00:55 23/04/2025 | B103 | 3 | CT2601 Quản Lý Dự Án Phần Mềm | Bùi Đình Vũ | Được chấp nhận | ||
14 | 00:55 30/04/2025 | B103 | 3 | CT2601 Quản Lý Dự Án Phần Mềm | Bùi Đình Vũ | Được chấp nhận | ||
15 | 00:55 07/05/2025 | B103 | 3 | CT2601 Quản Lý Dự Án Phần Mềm | Bùi Đình Vũ | Được chấp nhận |