| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| DC2901 | Toán Cao Cấp 3 | 0 | 30 | 3 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Hải Vân | A502 | Lý thuyết | 3 | 46 | 1 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quách Nam Anh | 2512102008 | DC2901 | 1 | Không phép | late | ||
| 2 | Mai Văn Chiến | 2512102175 | DC2901 | 1 | Không phép | late | ||
| 3 | Đỗ Duy Khánh | 2512102015 | DC2901 | 1 | Không phép | late | ||
| 4 | Hoàng Minh Hải | 2512102184 | DC2901 | 1 | Không phép | late | ||
| 5 | Hoàng Trung Kiên | 2512102011 | DC2901 | 1 | Không phép | late | ||
| 6 | Phạm Hoàng Minh Đức | 2512102035 | DC2901 | 1 | Không phép | late | ||
| 7 | Phạm Gia Kiệt | 2512102019 | DC2901 | 1 | Không phép | late | ||
| 8 | Đặng Đức Việt | 2512102185 | DC2901 | 3 | Không phép | absent |