Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|---|
PL2601 | Luật Tố Tụng Hình Sự | Lương Thị Kim Dung | 0 | 44 | 0 | vietnamese |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm thực hành (30%) | Điểm trung bình kiểm tra (30%) | Điểm quá trình |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bùi Hoàng Linh | 2212901007 | PL2601 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | Nguyễn Thị Thanh Loan | 2212408004 | PL2601 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | Nguyễn Tiến Phát | 2212901003 | PL2601 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | Phạm Ngọc Sang | 2212901006 | PL2601 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | Nguyễn Tuấn Quang Sơn | 2212901008 | PL2601 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | Trương Thị Xuân Trang | 2212901005 | PL2601 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | Vũ Thị Bội Trâm | 2212901011 | PL2601 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | Nguyễn Quang Tuấn | 2212901009 | PL2601 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
---|