| Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DC2901 | Toán Cao Cấp 3 | Hoàng Hải Vân | 0 | 30 | 15 | vietnamese |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm thực hành (30%) | Điểm trung bình kiểm tra (30%) | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đào Lê Đức Anh | 2512102146 | DC2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Quách Nam Anh | 2512102008 | DC2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Hoàng Việt Anh | 2512400031 | DC2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Trần Khánh An | 2512102055 | DC2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Vũ Gia Bảo | 2512102045 | DC2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Đỗ Tất Cảnh | 2512102127 | DC2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Mai Văn Chiến | 2512102175 | DC2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Phạm Văn Cường | 2512102113 | DC2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Đào Trọng Duẩn | 2512102031 | DC2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Đặng Tiến Dũng | 2512102071 | DC2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Nguyễn Tiến Dũng | 2512102077 | DC2901 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Phạm Năng Tuấn Dương | 2512102063 | DC2901 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Nguyễn Hữu Đạt | 2512102163 | DC2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Chu Văn Đạt | 2512102070 | DC2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Trần Hải Đăng | 2512102181 | DC2901 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Phạm Hoàng Minh Đức | 2512102035 | DC2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Hoàng Minh Hải | 2512102184 | DC2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Trịnh Đức Hoàng | 2512102068 | DC2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Huy Hoàng | 2512102165 | DC2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Hoàng Dương Đức Huy | 2512102056 | DC2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 01:55 05/01/2026 | A502 | 3 | DC2901 Toán Cao Cấp 3 | Hoàng Hải Vân | ||
| 2 | 01:55 12/01/2026 | A502 | 3 | DC2901 Toán Cao Cấp 3 | Hoàng Hải Vân | ||
| 3 | 01:55 19/01/2026 | A502 | 3 | DC2901 Toán Cao Cấp 3 | Hoàng Hải Vân | ||
| 4 | 01:55 26/01/2026 | A502 | 3 | DC2901 Toán Cao Cấp 3 | Hoàng Hải Vân | ||
| 5 | 01:55 02/02/2026 | A502 | 3 | DC2901 Toán Cao Cấp 3 | Hoàng Hải Vân |