| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| DC2901 | Toán Cao Cấp 3 | 0 | 30 | 15 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Hải Vân | A502 | Lý thuyết | 3 | 41 | 4 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Tiến Dũng | 2512102077 | DC2901 | 3 | Không phép | absent | ||
| 2 | Trần Hải Đăng | 2512102181 | DC2901 | 3 | Không phép | absent | ||
| 3 | Đỗ Anh Kiệt | 2512102001 | DC2901 | 3 | Không phép | absent | ||
| 4 | Nguyễn Minh Nguyên | 2512102069 | DC2901 | 1 | Không phép | late | ||
| 5 | Đặng Đức Việt | 2512102185 | DC2901 | 3 | Không phép | absent |