| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| QT2801K | Xác Suất Thống Kê | 0 | 45 | 0 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Hải Vân | C104 | Lý thuyết | 3 | 12 | 26 | Bình thường | Được chấp nhận |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngụy Phương Anh | 2412400018 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 2 | Vũ Thị Mai Phương | 2412400016 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 3 | Nguyễn Thanh Trúc | 2412400035 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 4 | Phạm Thị Phương Mai | 2412400040 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 5 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 2412400094 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 6 | Nguyễn Lê Dũng | 2412400083 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 7 | Vũ Thị Thu Huế | 2412400076 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 8 | Phạm Thị Hậu | 2412400078 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 9 | Phạm Thị Thuỳ Dương | 2412400079 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 10 | Nguyễn Thuỳ Châm | 2412400042 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 11 | Ngô Thị Hạnh | 2412400046 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 12 | Nguyễn Thị Ánh Dương | 2412400053 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 13 | Nguyễn Thuỳ Linh | 2412400055 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 14 | Lê Hoàng Minh | 2412402004 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 15 | Nguyễn Việt Anh | 2412400098 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 16 | Nguyễn Duy Khánh | 2412400106 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 17 | Lê Kiều Anh | 2412400108 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 18 | Đỗ Thị Linh Ánh | 2412400116 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 19 | Phạm Tuấn Anh | 2412400124 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 20 | Đỗ Gia Bình | 2412400126 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 21 | Đào Thị Huyền Diệu | 2412400131 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 22 | Bùi Thị Phương Thảo | 2412401008 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 23 | Bùi Quỳnh Anh | 2412401009 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 24 | Phạm Ngọc Ánh | 2412401010 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 25 | Triệu Đặng Diệu Ly | 2412401013 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 26 | Phạm Thị Trang | 2412401014 | QT2801K | 3 | Không phép | absent |