Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Ngày sinh | Giới tính | Tín chỉ? | Khoá | Hệ | Ngành |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Hoàng Thị Kim Ngân | 2212756001 | NA2601C | 01/01/2004 | Nữ | Tín chỉ | Khóa 26 | Đại Học Chính Quy | Ngôn Ngữ Anh - Trung |
STT | Mã lớp | Môn | Giảng viên | Sĩ số | Số tiết vắng | Điểm quá trình |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | DC26-NA26 | Tư Tưởng Hồ Chí Minh | Mạc Văn Nam | 44 | 0 | 0 |
2 | NA26 | Đọc Viết Tiếng Anh Nâng Cao | Nguyễn Thị Thu Hương | 31 | 0 | 0 |
3 | NA26 | Phương Pháp Giảng Dạy Ngoại Ngữ | Nguyễn Thị HuyềnA | 31 | 0 | 0 |
4 | NA26C-H | Từ Vựng Tiếng Anh | Phạm Thị Thúy | 26 | 0 | 0 |
5 | NA26C-H | Ngữ Âm Tiếng Anh | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 26 | 0 | 0 |
6 | NA26 | Nghe Nói Tiếng Anh Nâng Cao | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 31 | 0 | 0 |
7 | NA2601C | Ngữ Pháp Tiếng Trung Nâng Cao | Hồ Thị Thu Trang | 14 | 0 | 0 |
8 | NA2601C | Từ Vựng Tiếng Trung Nâng Cao | Đinh Thị Thanh Bình | 14 | 0 | 0 |
9 | NA2601C | Phiên Dịch Tiếng Trung | Lê Đức Thành | 14 | 0 | 0 |
10 | NA2601C | Biên Dịch Tiếng Trung | Đinh Thị Thanh Bình | 14 | 0 | 0 |
STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 00:55 13/01/2025 | C104 | 2 | NA2601C Phiên Dịch Tiếng Trung | Lê Đức Thành | ||
2 | 02:50 13/01/2025 | C104 | 2 | NA26C-H Ngữ Âm Tiếng Anh | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | ||
3 | 00:00 14/01/2025 | C103 | 2 | NA26C-H Từ Vựng Tiếng Anh | Phạm Thị Thúy | ||
4 | 01:55 14/01/2025 | C104 | 3 | NA26 Nghe Nói Tiếng Anh Nâng Cao | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | ||
5 | 01:55 15/01/2025 | C103 | 3 | NA2601C Ngữ Pháp Tiếng Trung Nâng Cao | Hồ Thị Thu Trang | ||
6 | 06:55 15/01/2025 | C103 | 3 | NA2601C Biên Dịch Tiếng Trung | Đinh Thị Thanh Bình | ||
7 | 00:00 16/01/2025 | C103 | 3 | NA2601C Từ Vựng Tiếng Trung Nâng Cao | Đinh Thị Thanh Bình | ||
8 | 06:55 16/01/2025 | C104 | 3 | NA26 Phương Pháp Giảng Dạy Ngoại Ngữ | Nguyễn Thị HuyềnA | ||
9 | 00:00 17/01/2025 | C104 | 3 | NA26 Đọc Viết Tiếng Anh Nâng Cao | Nguyễn Thị Thu Hương | ||
10 | 02:50 17/01/2025 | C104 | 2 | DC26-NA26 Tư Tưởng Hồ Chí Minh | Mạc Văn Nam | ||
11 | 00:55 20/01/2025 | C104 | 2 | NA2601C Phiên Dịch Tiếng Trung | Lê Đức Thành | ||
12 | 02:50 20/01/2025 | C104 | 2 | NA26C-H Ngữ Âm Tiếng Anh | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | ||
13 | 00:00 21/01/2025 | C103 | 2 | NA26C-H Từ Vựng Tiếng Anh | Phạm Thị Thúy | ||
14 | 01:55 21/01/2025 | C104 | 3 | NA26 Nghe Nói Tiếng Anh Nâng Cao | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | ||
15 | 01:55 22/01/2025 | C103 | 3 | NA2601C Ngữ Pháp Tiếng Trung Nâng Cao | Hồ Thị Thu Trang | Đinh Thị Mai Phương (3t) Nguyễn Thị Phương Linh (3t) | |
16 | 06:55 22/01/2025 | C103 | 3 | NA2601C Biên Dịch Tiếng Trung | Đinh Thị Thanh Bình | ||
17 | 00:00 23/01/2025 | C103 | 3 | NA2601C Từ Vựng Tiếng Trung Nâng Cao | Đinh Thị Thanh Bình | ||
18 | 06:55 23/01/2025 | C104 | 3 | NA26 Phương Pháp Giảng Dạy Ngoại Ngữ | Nguyễn Thị HuyềnA | ||
19 | 00:00 24/01/2025 | C104 | 3 | NA26 Đọc Viết Tiếng Anh Nâng Cao | Nguyễn Thị Thu Hương | ||
20 | 02:50 24/01/2025 | C104 | 2 | DC26-NA26 Tư Tưởng Hồ Chí Minh | Mạc Văn Nam |