Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|---|
DL28-MT28 | Pháp Luât Đại Cương | Trần Gia Ninh | 0 | 30 | 0 | vietnamese |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm thực hành (30%) | Điểm trung bình kiểm tra (30%) | Điểm quá trình |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Phạm Lan Anh | 2412601025 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | Hoàng Minh Anh | 2412400082 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | Phạm Thị Minh Anh | 2412601015 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | Nguyễn Thị Phương Anh | 2412601006 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | Trần Thị Phương Anh | 2412601019 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | Lê Vũ Phương Anh | 2412601002 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | Đỗ Gia Bách | 2412601008 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | Bùi Hữu Bằng | 2412601013 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | Nguyễn Thành Công | 2412601023 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | Phạm Thế Cương | 2412601014 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | Phạm Mạnh Dũng | 2412601024 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | Nguyễn Văn Dũng | 2412301005 | MT2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | Vũ Đăng Dương | 2412301001 | MT2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
14 | Trần Tiến Đạt | 2412601001 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | Nguyễn Hoàng Đức | 2412301003 | MT2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | Nguyễn Thị Hương Giang | 2412602003 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | Hoàng Đình Hiếu | 2412301008 | MT2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
18 | Trần Gia Huy | 2412601022 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
19 | Nguyễn Phú Khang | 2412301006 | MT2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
20 | Đào Quang Khánh | 2412602005 | DL2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
---|