Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Ngày sinh | Giới tính | Tín chỉ? | Khoá | Hệ | Ngành |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Nhật Linh | 2312700040 | NA2701C | 13/11/2005 | Nữ | Tín chỉ | Khóa 27 | Đại Học Chính Quy | Ngôn Ngữ Anh - Trung |
STT | Mã lớp | Môn | Giảng viên | Sĩ số | Số tiết vắng | Điểm quá trình |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | DC27-NA27C | Lịch Sử Đảng | Phạm Thị Thu Trang | 35 | 0 | 0 |
2 | NA27 | Nghe Tiếng Anh 4 | Bùi Thị Mai Anh | 36 | 0 | 0 |
3 | NA27 | Đọc Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị HuyềnA | 36 | 0 | 0 |
4 | NA27 | Nói Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Phương Thu | 36 | 0 | 0 |
5 | NA27 | Viết Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Thu Hương | 36 | 0 | 0 |
6 | NA2701C | Ngữ Pháp Tiếng Trung | Hồ Thị Thu Trang | 15 | 0 | 0 |
7 | NA2701C | Từ Vựng Tiếng Trung | Lê Đức Thành | 15 | 0 | 0 |
8 | NA2701C | Tổng Hợp Tiếng Trung 3 | Lê Đức Thành | 15 | 0 | 0 |
9 | NA2701C | Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị HuyềnA | 15 | 0 | 0 |
10 | NA2701C | Từ Vựng Tiếng Anh | Phạm Thị Thúy | 15 | 0 | 0 |
STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 00:55 13/01/2025 | C103 | 2 | NA27 Viết Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Thu Hương | ||
2 | 02:50 13/01/2025 | C103 | 2 | NA2701C Từ Vựng Tiếng Trung | Lê Đức Thành | ||
3 | 00:55 14/01/2025 | C102 | 2 | DC27-NA27C Lịch Sử Đảng | Phạm Thị Thu Trang | ||
4 | 02:50 14/01/2025 | C102 | 2 | NA2701C Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị HuyềnA | ||
5 | 00:00 15/01/2025 | C103 | 2 | NA27 Nói Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Phương Thu | ||
6 | 01:55 15/01/2025 | C102 | 2 | NA2701C Từ Vựng Tiếng Anh | Phạm Thị Thúy | ||
7 | 06:55 15/01/2025 | C102 | 4 | NA2701C Tổng Hợp Tiếng Trung 3 | Lê Đức Thành | ||
8 | 00:00 16/01/2025 | C101 | 2 | NA27 Nghe Tiếng Anh 4 | Bùi Thị Mai Anh | ||
9 | 00:55 17/01/2025 | C103 | 2 | NA27 Đọc Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị HuyềnA | ||
10 | 02:50 17/01/2025 | C102 | 2 | NA2701C Ngữ Pháp Tiếng Trung | Hồ Thị Thu Trang | Trần Anh Thư (2t) | |
11 | 00:55 20/01/2025 | C103 | 2 | NA27 Viết Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Thu Hương | ||
12 | 02:50 20/01/2025 | C103 | 2 | NA2701C Từ Vựng Tiếng Trung | Lê Đức Thành | ||
13 | 00:55 21/01/2025 | C102 | 2 | DC27-NA27C Lịch Sử Đảng | Phạm Thị Thu Trang | ||
14 | 02:50 21/01/2025 | C102 | 2 | NA2701C Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị HuyềnA | ||
15 | 00:00 22/01/2025 | C103 | 2 | NA27 Nói Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Phương Thu | ||
16 | 01:55 22/01/2025 | C102 | 2 | NA2701C Từ Vựng Tiếng Anh | Phạm Thị Thúy | ||
17 | 06:55 22/01/2025 | C102 | 4 | NA2701C Tổng Hợp Tiếng Trung 3 | Lê Đức Thành | ||
18 | 00:00 23/01/2025 | C101 | 2 | NA27 Nghe Tiếng Anh 4 | Bùi Thị Mai Anh | ||
19 | 00:55 24/01/2025 | C103 | 2 | NA27 Đọc Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị HuyềnA | ||
20 | 02:50 24/01/2025 | C102 | 2 | NA2701C Ngữ Pháp Tiếng Trung | Hồ Thị Thu Trang |