| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| QT2801K | Xác Suất Thống Kê | 0 | 45 | 9 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Hải Vân | C104 | Lý thuyết | 3 | 35 | 4 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngụy Phương Anh | 2412400018 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 2 | Nguyễn Việt Anh | 2412400098 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 3 | Phạm Ngọc Ánh | 2412401010 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 4 | Phạm Thị Hậu | 2412400078 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 5 | Bùi Quỳnh Anh | 2412401009 | QT2801K | 1 | Không phép | late | ||
| 6 | Lê Hoàng Minh | 2412402004 | QT2801K | 1 | Không phép | late |