| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| QT27N-28K | Kiểm Toán Căn Bản | 0 | 45 | 0 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Thị Kim Oanh | C301 | Lý thuyết | 3 | 19 | 23 | Bình thường | Được chấp nhận |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Trần Mai Hoa | 2412400011 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 2 | Ngụy Phương Anh | 2412400018 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 3 | Vũ Thị Hương | 2412400020 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 4 | Vũ Thị Mai Phương | 2412400016 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 5 | Nguyễn Thị Hà Giang | 2412400022 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 6 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 2412400094 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 7 | Nguyễn Lê Dũng | 2412400083 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 8 | Phạm Thị Lan Anh | 2412400074 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 9 | Vũ Thị Thu Huế | 2412400076 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 10 | Phạm Thị Hậu | 2412400078 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 11 | Nguyễn Thị Ánh Dương | 2412400053 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 12 | Nguyễn Thuỳ Linh | 2412400055 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 13 | Phạm Thị Tâm | 2412400058 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 14 | Nguyễn Thu Trang | 2412400001 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 15 | Lê Hoàng Minh | 2412402004 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 16 | Nguyễn Việt Anh | 2412400098 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 17 | Nguyễn Duy Khánh | 2412400106 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 18 | Lê Kiều Anh | 2412400108 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 19 | Phạm Tuấn Anh | 2412400124 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 20 | Đào Thị Huyền Diệu | 2412400131 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 21 | Bùi Quỳnh Anh | 2412401009 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 22 | Phạm Ngọc Ánh | 2412401010 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
| 23 | Phạm Thị Trang | 2412401014 | QT2801K | 3 | Không phép | absent |