| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| QT28M-N | Xác Suất Thống Kê | 0 | 48 | 20 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Hải Vân | A501 | Lý thuyết | 2 | 33 | 6 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thị Thảo Anh | 2412400010 | QT2801N | 2 | Không phép | absent | ||
| 2 | Đỗ Mạnh Đức | 2412400064 | QT2801N | 2 | Không phép | absent | ||
| 3 | Lê Thị Giang | 2412400087 | QT2801M | 2 | Không phép | absent | ||
| 4 | Trần Minh Lộc | 2412400026 | QT2801N | 2 | Không phép | absent | ||
| 5 | Nguyễn Hoàng Sơn | 2412400032 | QT2801N | 2 | Không phép | absent | ||
| 6 | Trần Minh Tuấn | 2412400049 | QT2801N | 2 | Không phép | absent |