Phát triển bởi Công ty CP Công nghệ Tin học và Thương mại Tân Phong

Thông tin lớp học
Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnngôn ngữ
QT28M-NXác Suất Thống Kê Hoàng Hải Vân04820vietnamese
Tình hình học tập
STTHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTổng tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Nguyễn Đăng Hải An2412400103QT2801N
100000
2Hoàng Phương Anh2412400021QT2801N
00000
3Nguyễn Thị Thảo Anh2412400010QT2801N
40000
4Lưu Đình Gia Bảo2412400037QT2801M
60000
5Nguyễn Thành Công2412400024QT2801N
60000
6Đỗ Anh Dũng2412400110QT2801M
20000
7Lê Đình Dương2412400127QT2801N
20000
8Đỗ Mạnh Đức2412400064QT2801N
20000
9Lê Thị Giang2412400087QT2801M
20000
10Nguyễn Thị Nguyệt Hà2412402001QT2801N
00000
11Nguyễn Minh Hằng2412400004QT2801N
00000
12Đặng Ngọc Hân2412400080QT2801N
00000
13Nguyễn Duy Hiếu2412402002QT2801N
100000
14Nguyễn Hoàng Hiệp2412402006QT2801N
80000
15Trần Nhật Hoàng2412401011QT2801N
80000
16Phạm Khánh Huy2412402003QT2801N
00000
17Vũ Thị Minh Khuê2412400122QT2801N
00000
18Lê Thị Huyền Linh2412400129QT2801M
00000
19Nguyễn Thị Thùy Linh2412400038QT2801M
00000
20Trần Minh Lộc2412400026QT2801N
160000
    1
  • 1
  • 2
Các buổi học đã hoàn thành
STTThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
100:00 05/01/2026A5012QT28M-N
Xác Suất Thống Kê
Hoàng Hải Vân
202:50 07/01/2026A5012QT28M-N
Xác Suất Thống Kê
Hoàng Hải Vân
Trần Minh Lộc (2t)
Nguyễn Đắc Dương Minh (2t)
Trần Nguyễn Phương Nam (2t)
Nguyễn Vũ Nhật Quang (2t)
300:00 12/01/2026A5012QT28M-N
Xác Suất Thống Kê
Hoàng Hải Vân
Nguyễn Thị Thảo Anh (2t, phép)
Nguyễn Thành Công (2t)
Nguyễn Duy Hiếu (2t)
Trần Minh Lộc (2t)
Nguyễn Đắc Dương Minh (2t)
Trần Nguyễn Phương Nam (2t)
Nguyễn Thành Nam (2t)
Đỗ Hồng Quân (2t)
Trần Thị Hải Quỳnh (2t)
Vũ Văn Tài (2t)
Nguyễn Minh Tâm (2t)
Hoàng Việt Thành (2t)
Trần Minh Tuấn (2t)
402:50 14/01/2026A5012QT28M-N
Xác Suất Thống Kê
Hoàng Hải Vân
Nguyễn Đăng Hải An (2t)
Nguyễn Duy Hiếu (2t)
Trần Nhật Hoàng (2t)
Trần Minh Lộc (2t)
Nguyễn Đắc Dương Minh (2t)
Trần Nguyễn Phương Nam (2t)
Nguyễn Thành Nam (2t)
Đỗ Hồng Quân (2t)
Hoàng Việt Thành (2t)
500:00 19/01/2026A5012QT28M-N
Xác Suất Thống Kê
Hoàng Hải Vân
Nguyễn Đăng Hải An (2t)
Nguyễn Thành Công (2t)
Lê Đình Dương (2t)
Nguyễn Duy Hiếu (2t)
Nguyễn Hoàng Hiệp (2t)
Trần Nhật Hoàng (2t)
Trần Minh Lộc (2t)
Nguyễn Đắc Dương Minh (2t)
Nguyễn Hoàng Minh (2t)
Trần Nguyễn Phương Nam (2t)
Nguyễn Thành Nam (2t)
Vũ Văn Tài (2t)
Nguyễn Minh Tâm (2t)
Hoàng Việt Thành (2t)
602:50 21/01/2026A5012QT28M-N
Xác Suất Thống Kê
Hoàng Hải Vân
Lưu Đình Gia Bảo (2t)
Trần Nhật Hoàng (2t)
Trần Minh Lộc (2t)
Nguyễn Thành Nam (2t)
Nguyễn Minh Tâm (2t)
Đỗ Anh Dũng (2t)
Vũ Văn Tài (1t)
Nguyễn Đăng Hải An (2t)
Nguyễn Thành Công (2t)
Nguyễn Hoàng Hiệp (2t)
Nguyễn Hoàng Minh (1t)
Đỗ Hồng Quân (2t)
700:00 26/01/2026A5012QT28M-N
Xác Suất Thống Kê
Hoàng Hải Vân
Nguyễn Đăng Hải An (2t)
Lưu Đình Gia Bảo (2t)
Nguyễn Duy Hiếu (2t)
Trần Minh Lộc (2t)
Nguyễn Thành Nam (2t)
Phạm Vũ Yến Nhi (2t)
Đỗ Hồng Quân (2t)
Trần Thị Hải Quỳnh (2t)
Vũ Văn Tài (2t)
Nguyễn Minh Tâm (2t)
Hoàng Việt Thành (2t)
Lê Thị Phương Thảo (2t)
802:50 28/01/2026A5012QT28M-N
Xác Suất Thống Kê
Hoàng Hải Vân
Nguyễn Hoàng Hiệp (2t)
900:00 02/02/2026A5012QT28M-N
Xác Suất Thống Kê
Hoàng Hải Vân
Nguyễn Đăng Hải An (2t)
Nguyễn Thị Thảo Anh (2t)
Lưu Đình Gia Bảo (2t)
Nguyễn Duy Hiếu (2t)
Nguyễn Hoàng Hiệp (2t)
Trần Nhật Hoàng (2t)
Trần Minh Lộc (2t)
Nguyễn Hoàng Minh (2t)
Trần Thị Trà My (2t)
Nguyễn Thành Nam (2t)
Cao Gia Phong (2t)
Nguyễn Vũ Nhật Quang (2t)
Đỗ Hồng Quân (2t)
Vũ Văn Tài (2t)
1002:50 04/02/2026A5012QT28M-N
Xác Suất Thống Kê
Hoàng Hải Vân
Nguyễn Thị Thảo Anh (2t)
Đỗ Mạnh Đức (2t)
Lê Thị Giang (2t)
Trần Minh Lộc (2t)
Nguyễn Hoàng Sơn (2t)
Trần Minh Tuấn (2t)
    1
  • 1