| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| QT28M-N | Xác Suất Thống Kê | 0 | 48 | 20 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Hải Vân | A501 | Lý thuyết | 2 | 29 | 10 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lưu Đình Gia Bảo | 2412400037 | QT2801M | 2 | Không phép | absent | ||
| 2 | Trần Nhật Hoàng | 2412401011 | QT2801N | 2 | Không phép | absent | ||
| 3 | Trần Minh Lộc | 2412400026 | QT2801N | 2 | Không phép | absent | ||
| 4 | Nguyễn Thành Nam | 2412401005 | QT2801N | 2 | Không phép | absent | ||
| 5 | Nguyễn Minh Tâm | 2412402005 | QT2801N | 2 | Không phép | absent | ||
| 6 | Đỗ Anh Dũng | 2412400110 | QT2801M | 2 | Không phép | absent | ||
| 7 | Vũ Văn Tài | 2412400006 | QT2801M | 1 | Không phép | late | ||
| 8 | Nguyễn Đăng Hải An | 2412400103 | QT2801N | 2 | Không phép | absent | ||
| 9 | Nguyễn Thành Công | 2412400024 | QT2801N | 2 | Không phép | absent | ||
| 10 | Nguyễn Hoàng Hiệp | 2412402006 | QT2801N | 2 | Không phép | absent | ||
| 11 | Nguyễn Hoàng Minh | 2412400118 | QT2801M | 1 | Không phép | late | ||
| 12 | Đỗ Hồng Quân | 2412409002 | QT2801M | 2 | Không phép | absent |