| Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Ngày sinh | Giới tính | Tín chỉ? | Khoá | Hệ | Ngành |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Minh Tâm | 2412402005 | QT2801N | 10/11/2002 | Nam | Tín chỉ | Khóa 28 | Đại Học Chính Quy | Quản Trị Doanh Nghiệp |
| STT | Mã lớp | Môn | Giảng viên | Sĩ số | Số tiết vắng | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QT27N-28N | Kế Toán Tài Chính | Nguyễn Thị Thúy Hồng | 32 | 0 | 0 |
| 2 | QT27N-28N | Quản Trị Chiến Lược | Cao Thị Hồng Hạnh | 32 | 0 | 0 |
| 3 | QT28M-N | Nguyên Lý Kế Toán | Nguyễn Thị Thúy Hồng | 42 | 0 | 0 |
| 4 | QT2801N | Nguyên Lý Kế Toán | 28 | 0 | 0 | |
| 5 | QT2801N | Quản Trị Doanh Nghiệp | 28 | 0 | 0 | |
| 6 | QT2801N | Kế Toán Tài Chính | 28 | 0 | 0 | |
| 7 | QT2801N | Quản Trị Nhân Lực | 28 | 0 | 0 | |
| 8 | QT2801N | Quản Lý Dự Án Đầu Tư | 28 | 0 | 0 | |
| 9 | QT2801N | Thị Trường Chứng Khoán | 28 | 0 | 0 | |
| 10 | QT2801N | Xác Suất Thống Kê | 28 | 0 | 0 | |
| 11 | QT2801N | Quản Trị Chiến Lược | 28 | 0 | 0 | |
| 12 | QT28M-N | Quản Trị Nhân Lực | Nguyễn Thị Hoàng Đan | 42 | 0 | 0 |
| 13 | QT28M-N | Quản Lý Dự Án Đầu Tư | Cao Thị Thu | 42 | 0 | 0 |
| 14 | QT28M-N | Thị Trường Chứng Khoán | Cao Thị Thu | 42 | 0 | 0 |
| 15 | QT28M-N | Xác Suất Thống Kê | Hoàng Hải Vân | 42 | 0 | 0 |
| 16 | QT27N-28N | Quản Trị Doanh Nghiệp | Nguyễn Thị Tình | 32 | 3 | 0 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 00:00 05/01/2026 | A501 | 2 | QT28M-N Xác Suất Thống Kê | Hoàng Hải Vân | ||
| 2 | 01:55 05/01/2026 | A501 | 3 | QT28M-N Quản Lý Dự Án Đầu Tư | Cao Thị Thu | ||
| 3 | 01:55 06/01/2026 | C304 | 3 | QT28M-N Nguyên Lý Kế Toán | Nguyễn Thị Thúy Hồng | ||
| 4 | 06:55 06/01/2026 | C204 | 3 | QT28M-N Nguyên Lý Kế Toán | Nguyễn Thị Thúy Hồng | ||
| 5 | 00:00 07/01/2026 | A501 | 3 | QT28M-N Quản Trị Nhân Lực | Nguyễn Thị Hoàng Đan | Giới thiệu học phần C ... | |
| 6 | 02:50 07/01/2026 | A501 | 2 | QT28M-N Xác Suất Thống Kê | Hoàng Hải Vân | Vũ Thành Đạt (2t) Trần Minh Lộc (2t) Nguyễn Đắc Dương Minh (2t) Trần Nguyễn Phương Nam (2t) Nguyễn Vũ Nhật Quang (2t) | |
| 7 | 00:00 08/01/2026 | C301 | 4 | QT27N-28N Quản Trị Chiến Lược | Cao Thị Hồng Hạnh | ||
| 8 | 06:55 08/01/2026 | C204 | 3 | QT28M-N Nguyên Lý Kế Toán | Nguyễn Thị Thúy Hồng | ||
| 9 | 06:00 09/01/2026 | C203 | 2 | QT28M-N Thị Trường Chứng Khoán | Cao Thị Thu | ||
| 10 | 07:55 09/01/2026 | C203 | 3 | QT27N-28N Quản Trị Doanh Nghiệp | Nguyễn Thị Tình | Giới thiệu học phần C ... | Nguyễn Đăng Hải An (3t) Vũ Thành Đạt (3t) Nguyễn Hoàng Hiệp (3t) Trần Nhật Hoàng (3t) Vũ Thị Minh Khuê (3t) Trần Minh Lộc (3t) Nguyễn Công Minh (3t) Nguyễn Thành Nam (3t) Nguyễn Vũ Nhật Quang (3t) Trần Thị Hải Quỳnh (3t) Nguyễn Minh Tâm (3t) Trần Thanh Tùng (3t) |
| 11 | 00:00 12/01/2026 | A501 | 2 | QT28M-N Xác Suất Thống Kê | Hoàng Hải Vân | ||
| 12 | 01:55 12/01/2026 | A501 | 3 | QT28M-N Quản Lý Dự Án Đầu Tư | Cao Thị Thu | ||
| 13 | 01:55 13/01/2026 | C304 | 3 | QT28M-N Nguyên Lý Kế Toán | Nguyễn Thị Thúy Hồng | ||
| 14 | 06:55 13/01/2026 | C204 | 3 | QT28M-N Nguyên Lý Kế Toán | Nguyễn Thị Thúy Hồng | ||
| 15 | 00:00 14/01/2026 | A501 | 3 | QT28M-N Quản Trị Nhân Lực | Nguyễn Thị Hoàng Đan | 1.6 Các lý thuyết về ... | |
| 16 | 02:50 14/01/2026 | A501 | 2 | QT28M-N Xác Suất Thống Kê | Hoàng Hải Vân | ||
| 17 | 00:00 15/01/2026 | C301 | 4 | QT27N-28N Quản Trị Chiến Lược | Cao Thị Hồng Hạnh | ||
| 18 | 06:55 15/01/2026 | C204 | 3 | QT28M-N Nguyên Lý Kế Toán | Nguyễn Thị Thúy Hồng | ||
| 19 | 06:00 16/01/2026 | C203 | 2 | QT28M-N Thị Trường Chứng Khoán | Cao Thị Thu | ||
| 20 | 07:55 16/01/2026 | C203 | 3 | QT27N-28N Quản Trị Doanh Nghiệp | Nguyễn Thị Tình |