| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| QT28M-N | Xác Suất Thống Kê | 0 | 48 | 20 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Hải Vân | A501 | Lý thuyết | 2 | 27 | 12 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Đăng Hải An | 2412400103 | QT2801N | 2 | Không phép | absent | ||
| 2 | Lưu Đình Gia Bảo | 2412400037 | QT2801M | 2 | Không phép | absent | ||
| 3 | Nguyễn Duy Hiếu | 2412402002 | QT2801N | 2 | Không phép | absent | ||
| 4 | Trần Minh Lộc | 2412400026 | QT2801N | 2 | Không phép | absent | ||
| 5 | Nguyễn Thành Nam | 2412401005 | QT2801N | 2 | Không phép | absent | ||
| 6 | Phạm Vũ Yến Nhi | 2412700019 | QT2801N | 2 | Không phép | absent | ||
| 7 | Đỗ Hồng Quân | 2412409002 | QT2801M | 2 | Không phép | absent | ||
| 8 | Trần Thị Hải Quỳnh | 2412400013 | QT2801N | 2 | Không phép | absent | ||
| 9 | Vũ Văn Tài | 2412400006 | QT2801M | 2 | Không phép | absent | ||
| 10 | Nguyễn Minh Tâm | 2412402005 | QT2801N | 2 | Không phép | absent | ||
| 11 | Hoàng Việt Thành | 2412409004 | QT2801M | 2 | Không phép | absent | ||
| 12 | Lê Thị Phương Thảo | 2412409005 | QT2801M | 2 | Không phép | absent |