| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| DC2801 | Vật Liệu Điện Và Khí Cụ Điện | 0 | 45 | 12 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Đoàn Phong | B102 | Lý thuyết | 3 | 22 | 13 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Tuấn Anh | 2412102027 | DC2801 | 3 | Không phép | absent | ||
| 2 | Nguyễn Văn An | 2412102013 | DC2801 | 3 | Không phép | absent | ||
| 3 | Hoàng Đức Bình | 2412102033 | DC2801 | 3 | Không phép | absent | ||
| 4 | Phạm Đức Duy | 2412102006 | DC2801 | 3 | Không phép | absent | ||
| 5 | Nguyễn Tiến Đạt | 2412102025 | DC2801 | 3 | Không phép | absent | ||
| 6 | Vũ Kiến Hân | 2412102011 | DC2801 | 3 | Không phép | absent | ||
| 7 | Nguyễn Minh Hiếu | 2412102035 | DC2801 | 3 | Không phép | absent | ||
| 8 | Đỗ Trung Hiếu | 2412400085 | DC2801 | 3 | Không phép | absent | ||
| 9 | Phạm Tiến Huy | 2412102014 | DC2801 | 3 | Không phép | absent | ||
| 10 | Phạm Khánh Hưng | 2412102028 | DC2801 | 3 | Không phép | absent | ||
| 11 | Phạm Đăng Long | 2412102012 | DC2801 | 3 | Không phép | absent | ||
| 12 | Đào Tiến Trung | 2412102021 | DC2801 | 3 | Không phép | absent | ||
| 13 | Nguyễn Đinh Hồng Trưởng | 2412102034 | DC2801 | 3 | Không phép | absent |