| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| DC2801 | Vật Liệu Điện Và Khí Cụ Điện | 0 | 45 | 12 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Đoàn Phong | B102 | Lý thuyết | 3 | 29 | 6 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phan Minh Anh | 2412102022 | DC2801 | 3 | Không phép | absent | ||
| 2 | Nguyễn Tiến Đạt | 2412102025 | DC2801 | 3 | Không phép | absent | ||
| 3 | Đỗ Trung Hiếu | 2412400085 | DC2801 | 3 | Không phép | absent | ||
| 4 | Phạm Đăng Long | 2412102012 | DC2801 | 3 | Không phép | absent | ||
| 5 | Mai Đức Thăng | 2412102039 | DC2801 | 3 | Không phép | absent | ||
| 6 | Hoàng Đức Bình | 2412102033 | DC2801 | 3 | Không phép | absent |