| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| NA2701A | Văn Hóa Anh-mỹ | 0 | 30 | 2 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | C101 | Lý thuyết | 2 | 12 | 3 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đào Ngọc Thanh Lâm | 2312700014 | NA2701A | 1 | Không phép | late | ||
| 2 | Phạm Đức Sơn | 2312700036 | NA2701A | 2 | Không phép | absent | ||
| 3 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 2312700046 | NA2701A | 2 | Không phép | absent | ||
| 4 | Phạm Khởi Vỹ | 2312700031 | NA2701A | 2 | Không phép | absent |