| Họ và tên | Mã giảng viên | Tên khoa |
|---|---|---|
| Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 1971024016 | Ngoại ngữ |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 06:00 05/01/2026 | C101 | 2 | NA2801C Nghe Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Trần Ngọc Huyền Anh (1t) | Đã hoàn thành | |
| 2 | 07:55 05/01/2026 | C101 | 2 | NA2801C Nói Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Trần Ngọc Huyền Anh (1t) | Đã hoàn thành | |
| 3 | 00:00 06/01/2026 | C101 | 2 | NA2701A Văn Hóa Anh-mỹ | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Đào Ngọc Thanh Lâm (1t) Phạm Đức Sơn (2t) Nguyễn Thị Phương Thảo (2t) Phạm Khởi Vỹ (2t) | Đã hoàn thành | |
| 4 | 02:50 06/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Ngữ Âm Tiếng Anh | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Nguyễn Xuân Kiên (2t) | Đã hoàn thành | |
| 5 | 06:55 07/01/2026 | B102 | 3 | NA2701C Ngữ Âm Tiếng Anh | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Đã hoàn thành | ||
| 6 | 00:55 09/01/2026 | C102 | 2 | NA2901A Nói Tiếng Anh 2 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Nghiêm Hà Tú Anh (2t) Lê Thị Quỳnh Anh (2t) Vũ Thị Ánh Dương (1t) Phạm Thị Yến Nhi (2t) Đào Xuân Phúc (1t) Nguyễn Huy Quang (2t) Nguyễn Mạc Thành Vinh (1t) Phùng Long Vũ (1t) Vũ Hà Vy (1t) | Đã hoàn thành | |
| 7 | 02:50 09/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Nghe Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Nguyễn Xuân Kiên (2t) | Được chấp nhận | |
| 8 | 06:00 12/01/2026 | C101 | 2 | NA2801C Nghe Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Được chấp nhận | ||
| 9 | 07:55 12/01/2026 | C101 | 2 | NA2801C Nói Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Được chấp nhận | ||
| 10 | 00:00 13/01/2026 | C101 | 2 | NA2701A Văn Hóa Anh-mỹ | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Được chấp nhận | ||
| 11 | 02:50 13/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Ngữ Âm Tiếng Anh | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Được chấp nhận | ||
| 12 | 06:55 14/01/2026 | B102 | 3 | NA2701C Ngữ Âm Tiếng Anh | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Được chấp nhận | ||
| 13 | 00:55 16/01/2026 | C102 | 2 | NA2901A Nói Tiếng Anh 2 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Được chấp nhận | ||
| 14 | 02:50 16/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Nghe Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Được chấp nhận | ||
| 15 | 06:00 19/01/2026 | C101 | 2 | NA2801C Nghe Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Được chấp nhận | ||
| 16 | 07:55 19/01/2026 | C101 | 2 | NA2801C Nói Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Được chấp nhận | ||
| 17 | 00:00 20/01/2026 | C101 | 2 | NA2701A Văn Hóa Anh-mỹ | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Được chấp nhận | ||
| 18 | 02:50 20/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Ngữ Âm Tiếng Anh | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Được chấp nhận | ||
| 19 | 06:55 21/01/2026 | B102 | 3 | NA2701C Ngữ Âm Tiếng Anh | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Được chấp nhận | ||
| 20 | 00:55 23/01/2026 | C102 | 2 | NA2901A Nói Tiếng Anh 2 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Được chấp nhận |