Phát triển bởi Công ty CP Công nghệ Tin học và Thương mại Tân Phong

Thông tin sinh viên
Họ và tênMã sinh viênLớp hành chínhNgày sinhGiới tínhTín chỉ?KhoáHệNgành
Đinh Thị Bảo Yến2512751199NA2901A13/07/2007NữTín chỉKhóa 29Đại Học Chính QuyNgôn Ngữ Anh
Danh sách lớp môn
STTMã lớpMônGiảng viênSĩ sốSố tiết vắngĐiểm quá trình
1NA2901ANói Tiếng Anh 2 Nguyễn Thị Quỳnh Hoa4110
2NA2901AKinh Tế Chính Trị Hoàng Thị Minh Hường4300
3NA2901AChủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học Nguyễn Văn Nhật4100
4NA2901ANghe Tiếng Anh 2 Nguyễn Thị Thu Huyền4000
5NA2901APháp Luât Đại Cương Trần Gia Ninh4000
6NA2901AViết Tiếng Anh 2 Đặng Quốc Dũng4100
7NA2901AĐọc Tiếng Anh 2 Đặng Thị Vân4000
8NA2901APickleball Phạm Thị Hường4000
9NA2901ATrung Văn Cơ Sở 1 Trần Thị Phương Mai4400
10NA2901ATin Học Đại Cương 2 Trần Đình Quý4100
Các buổi đã học/vắng
STTThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
100:55 05/01/2026 C2022NA2901A
Nghe Tiếng Anh 2
Nguyễn Thị Thu Huyền
200:55 06/01/2026 NHATAP13NA2901A
Pickleball
Phạm Thị Hường
306:00 06/01/2026 C2012NA2901A
Kinh Tế Chính Trị
Hoàng Thị Minh Hường
407:55 06/01/2026 C2012NA2901A
Đọc Tiếng Anh 2
Đặng Thị VânLê Thị Quỳnh Anh (2t)
Dương Việt Anh (2t)
Nguyễn Trung Kiên (2t)
Phạm Thị Yến Nhi (2t)
Phạm Trung Phong (2t)
Nguyễn Huy Quang (2t)
Phùng Long Vũ (2t)
Vũ Hà Vy (2t)
Vũ Thành Đạt (1t)
500:00 07/01/2026 C2014NA2901A
Trung Văn Cơ Sở 1
Trần Thị Phương MaiNghiêm Hà Tú Anh (1t)
Lê Thị Quỳnh Anh (1t)
Phan Việt Anh (1t)
Nguyễn Thị Thùy Dung (1t)
Vũ Thị Ánh Dương (1t)
Trần Tuấn Kiệt (1t)
Trần Diệu Linh (1t)
Trương Công Minh (1t)
Nông Trà My (1t)
Phạm Thị Yến Nhi (1t)
Nguyễn Huy Quang (1t)
Nguyễn Mạc Thành Vinh (1t)
Phùng Long Vũ (1t)
Vũ Hà Vy (1t)
Nguyễn Trung Kiên (1t)
600:55 09/01/2026 C1022NA2901A
Nói Tiếng Anh 2
Nguyễn Thị Quỳnh HoaNghiêm Hà Tú Anh (2t)
Lê Thị Quỳnh Anh (2t)
Vũ Thị Ánh Dương (1t)
Phạm Thị Yến Nhi (2t)
Đào Xuân Phúc (1t)
Nguyễn Huy Quang (2t)
Nguyễn Mạc Thành Vinh (1t)
Phùng Long Vũ (1t)
Vũ Hà Vy (1t)
702:50 09/01/2026 C1022NA2901A
Viết Tiếng Anh 2
Đặng Quốc Dũng
800:55 12/01/2026 C2022NA2901A
Nghe Tiếng Anh 2
Nguyễn Thị Thu Huyền
900:55 13/01/2026 NHATAP13NA2901A
Pickleball
Phạm Thị Hường
1006:00 13/01/2026 C2012NA2901A
Kinh Tế Chính Trị
Hoàng Thị Minh Hường
1107:55 13/01/2026 C2012NA2901A
Đọc Tiếng Anh 2
Đặng Thị Vân
1207:55 13/01/2026 C2013NA2901A
Đọc Tiếng Anh 2
Đặng Thị Vân
1300:00 14/01/2026 C2014NA2901A
Trung Văn Cơ Sở 1
Trần Thị Phương MaiNguyễn Mạc Thành Vinh (4t)
Cao Đức Anh (4t)
Nguyễn Thị Minh Châu (1t)
Nguyễn Thị Thùy Dung (4t)
Vũ Hà Vy (4t)
Vũ Thị Ánh Dương (4t)
Nguyễn Trung Kiên (1t)
Trương Công Minh (4t)
Nguyễn Thị Xuân (1t)
Trần Hải Nam (4t)
Nguyễn Huy Quang (4t)
Lê Ngọc Uyên (4t)
Vũ Thành Đạt (1t)
Nghiêm Hà Tú Anh (1t)
1400:55 16/01/2026 C1022NA2901A
Nói Tiếng Anh 2
Nguyễn Thị Quỳnh HoaCao Đức Anh (1t)
Lê Thị Quỳnh Anh (2t)
Trương Công Minh (1t)
Trần Hải Nam (1t)
Phạm Thị Yến Nhi (1t)
Nguyễn Huy Quang (2t)
Nguyễn Thị Diễm Quỳnh (1t)
Nguyễn Thanh Thảo (1t)
Lê Ngọc Uyên (2t)
Phùng Long Vũ (1t)
Đinh Thị Bảo Yến (1t)
1502:50 16/01/2026 C1022NA2901A
Viết Tiếng Anh 2
Đặng Quốc Dũng
1600:55 19/01/2026 C2022NA2901A
Nghe Tiếng Anh 2
Nguyễn Thị Thu Huyền
1700:55 20/01/2026 NHATAP13NA2901A
Pickleball
Phạm Thị Hường
1806:00 20/01/2026 C2012NA2901A
Kinh Tế Chính Trị
Hoàng Thị Minh Hường
1907:55 20/01/2026 C2013NA2901A
Đọc Tiếng Anh 2
Đặng Thị Vân
2000:00 21/01/2026 C2014NA2901A
Trung Văn Cơ Sở 1
Trần Thị Phương MaiNguyễn Trung Kiên (1t)
Vũ Lê Phương Linh (1t)
Trương Công Minh (4t)
Trần Hải Nam (4t)
Lưu Bích Ngọc (1t)
Phan Việt Anh (1t)
Trần Diệu Linh (1t)
Tạ Thanh Tùng (4t)
Phạm Thị Như Quỳnh (1t)
Vũ Hà Vy (4t)
Nguyễn Công Thành (1t)
Đào Ngọc Thanh Lâm (1t)
Dương Việt Anh (1t)
Nguyễn Đạt Thành (1t)
Đỗ Thị Huyền Trang (1t)
Cao Đức Anh (1t)
Phùng Long Vũ (1t)
Phạm Thị Yến Nhi (1t)
    1
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7