| Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Ngày sinh | Giới tính | Tín chỉ? | Khoá | Hệ | Ngành |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Công Thành | 2512751057 | NA2901A | 11/09/2006 | Nam | Tín chỉ | Khóa 29 | Đại Học Chính Quy | Ngôn Ngữ Anh |
| STT | Mã lớp | Môn | Giảng viên | Sĩ số | Số tiết vắng | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NA2901A | Kinh Tế Chính Trị | Hoàng Thị Minh Hường | 43 | 0 | 0 |
| 2 | NA2901A | Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học | Nguyễn Văn Nhật | 41 | 0 | 0 |
| 3 | NA2901A | Nói Tiếng Anh 2 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 41 | 0 | 0 |
| 4 | NA2901A | Nghe Tiếng Anh 2 | Nguyễn Thị Thu Huyền | 40 | 0 | 0 |
| 5 | NA2901A | Pháp Luât Đại Cương | Trần Gia Ninh | 40 | 0 | 0 |
| 6 | NA2901A | Viết Tiếng Anh 2 | Đặng Quốc Dũng | 41 | 0 | 0 |
| 7 | NA2901A | Đọc Tiếng Anh 2 | Đặng Thị Vân | 40 | 0 | 0 |
| 8 | NA2901A | Pickleball | Phạm Thị Hường | 40 | 0 | 0 |
| 9 | NA2901A | Trung Văn Cơ Sở 1 | Trần Thị Phương Mai | 44 | 0 | 0 |
| 10 | NA2901A | Tin Học Đại Cương 2 | Trần Đình Quý | 41 | 0 | 0 |