Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
CT2701 | Mạng Máy Tính | 45 | 42 | 0 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Vũ Trọng Chiến | B203 | Lý thuyết | 3 | 28 | 10 | Bình thường | Được chấp nhận |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Cao Việt Hoàn | 2312101013 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Hoàng Lê Huy | 2312101012 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Phạm Thành Hưng | 2312101017 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Nguyễn Xuân Lăng | 2312101031 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Vũ Đình Lâm | 2312101025 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Nguyễn Quang Phú | 2312101002 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Nguyễn Mai Việt Phương | 2312101028 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Nghiêm Khánh Thiện | 2312101009 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
9 | Nguyễn Lam Trường | 2312101026 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
10 | Trần Hà Quang Vinh | 2312101034 | CT2701 | 3 | Không phép | absent |
1.6. Địa chỉ IP
1.7 Các thiết bị và sự kiện có thể làm thiết bị
1.8 Phân loại
Đánh giá 1