Phát triển bởi Công ty CP Công nghệ Tin học và Thương mại Tân Phong

Thông tin giảng viên
Họ và tênMã giảng viênTên khoa
Trần Thị Phương Mai2571019013Ngoại ngữ
Danh sách lớp môn
STTMã lớpMônSĩ sốKhối lượng thực hiệnKhối lượng dự kiến
1NA2701CPhiên Dịch Tiếng Trung12030
2NA2801CNghe Tiếng Trung 229028
3NA2901ATrung Văn Cơ Sở 143060
4NT2901Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 146060
5NT2902Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 147075
Các buổi giảng dạy
STTThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắngTrạng thái
106:00 05/01/2026 C1032NT2901
Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1
Trần Thị Phương MaiĐược chấp nhận
207:55 05/01/2026 C1043NT2902
Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1
Trần Thị Phương MaiĐược chấp nhận
302:50 06/01/2026 B3052NT2902
Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1
Trần Thị Phương MaiĐược chấp nhận
400:00 07/01/2026 C2014NA2901A
Trung Văn Cơ Sở 1
Trần Thị Phương MaiNghiêm Hà Tú Anh (1t)
Lê Thị Quỳnh Anh (1t)
Phan Việt Anh (1t)
Nguyễn Thị Thùy Dung (1t)
Vũ Thị Ánh Dương (1t)
Trần Tuấn Kiệt (1t)
Trần Diệu Linh (1t)
Trương Công Minh (1t)
Nông Trà My (1t)
Phạm Thị Yến Nhi (1t)
Nguyễn Huy Quang (1t)
Nguyễn Mạc Thành Vinh (1t)
Phùng Long Vũ (1t)
Nguyễn Trung Kiên (1t)
Được chấp nhận
506:00 07/01/2026 C1042NT2902
Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1
Trần Thị Phương MaiLưu Đỗ Hưng (1t)
Trần Ngọc Trúc Linh (2t)
Phạm Thị Minh Ngọc (2t)
Bùi Hà Thu (2t)
Lương Phạm Thu Trang (2t)
Nguyễn Tiến Thành (1t)
Nguyễn Phương Linh (1t)
Được chấp nhận
607:55 07/01/2026 C1023NT2901
Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1
Trần Thị Phương MaiĐược chấp nhận
700:55 09/01/2026 C1042NA2801C
Nghe Tiếng Trung 2
Trần Thị Phương MaiTrần Ngọc Huyền Anh (2t)
Lê Thị Minh Anh (2t)
Hoàng Anh (1t)
Nguyễn Thị Thu Huệ (2t)
Đặng Thị Thùy Nhung (2t)
Đinh Thị Hoàn (1t)
Dương Thành Trung (1t)
Nguyễn Khánh Linh (1t)
Được chấp nhận
806:00 12/01/2026 C1032NT2901
Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1
Trần Thị Phương MaiĐược chấp nhận
907:55 12/01/2026 C1043NT2902
Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1
Trần Thị Phương MaiVũ Gia Bách (1t)
Nguyễn Tiến Thành (2t)
Bùi Hà Thu (2t)
Được chấp nhận
1000:00 14/01/2026 C2014NA2901A
Trung Văn Cơ Sở 1
Trần Thị Phương MaiNguyễn Mạc Thành Vinh (4t)
Cao Đức Anh (4t)
Nguyễn Thị Minh Châu (1t)
Nguyễn Thị Thùy Dung (4t)
Vũ Thị Ánh Dương (4t)
Nguyễn Trung Kiên (1t)
Trương Công Minh (4t)
Nguyễn Thị Xuân (1t)
Trần Hải Nam (4t)
Nguyễn Huy Quang (4t)
Lê Ngọc Uyên (4t)
Vũ Thành Đạt (1t)
Nghiêm Hà Tú Anh (1t)
Được chấp nhận
1106:00 14/01/2026 C1042NT2902
Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1
Trần Thị Phương MaiBùi Hà Thu (2t)
Vũ Gia Bách (1t)
Lương Phạm Thu Trang (1t)
Phạm Thị Minh Ngọc (1t)
Nguyễn Tiến Thành (1t)
Được chấp nhận
1207:55 14/01/2026 C1023NT2901
Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1
Trần Thị Phương MaiBùi Thị Huyền Trang (2t)
Được chấp nhận
1300:55 16/01/2026 C1042NA2801C
Nghe Tiếng Trung 2
Trần Thị Phương MaiTrần Ngọc Huyền Anh (2t)
Phạm Thị Thúy Hiền (1t)
Nguyễn Thị Thu Huệ (2t)
Đặng Thị Thùy Nhung (2t)
Vũ Ngọc Toàn (2t)
Phan Thị Mai Trang (1t)
Được chấp nhận
1406:00 19/01/2026 C1032NT2901
Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1
Trần Thị Phương MaiNguyễn Thị Mai Hương (1t)
Quách Thị Diệu (1t)
Được chấp nhận
1507:55 19/01/2026 C1043NT2902
Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1
Trần Thị Phương MaiVũ Gia Bách (3t)
Nguyễn Thị Như Mai (3t)
Lê Thị Phương Thảo (3t)
Lương Phạm Thu Trang (3t)
Bùi Thanh Trúc (3t)
Phạm Đỗ Đăng Khôi (2t)
Được chấp nhận
1600:00 21/01/2026 C2014NA2901A
Trung Văn Cơ Sở 1
Trần Thị Phương MaiNguyễn Trung Kiên (1t)
Vũ Lê Phương Linh (1t)
Trương Công Minh (4t)
Trần Hải Nam (4t)
Lưu Bích Ngọc (1t)
Phan Việt Anh (1t)
Trần Diệu Linh (1t)
Tạ Thanh Tùng (4t)
Phạm Thị Như Quỳnh (1t)
Nguyễn Công Thành (1t)
Đào Ngọc Thanh Lâm (1t)
Dương Việt Anh (1t)
Nguyễn Đạt Thành (1t)
Đỗ Thị Huyền Trang (1t)
Cao Đức Anh (1t)
Phùng Long Vũ (1t)
Phạm Thị Yến Nhi (1t)
Được chấp nhận
1706:00 21/01/2026 C1042NT2902
Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1
Trần Thị Phương MaiĐược chấp nhận
1807:55 21/01/2026 C1023NT2901
Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1
Trần Thị Phương MaiĐược chấp nhận
1900:55 23/01/2026 C1042NA2801C
Nghe Tiếng Trung 2
Trần Thị Phương MaiLê Thị Minh Anh (1t)
Đinh Phương Thảo (2t)
Nguyễn Thị Minh Ánh (2t)
Nguyễn Thục Uyên (2t)
Nguyễn Thị Thu Huệ (1t)
Ngô Mỹ Dung (1t)
Dương Thành Trung (1t)
Vũ Ngọc Toàn (1t)
Được chấp nhận
2006:00 26/01/2026 C1032NT2901
Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1
Trần Thị Phương MaiĐược chấp nhận
    1
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6