| Họ và tên | Mã giảng viên | Tên khoa |
|---|---|---|
| Trần Thị Phương Mai | 2571019013 | Ngoại ngữ |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 06:00 05/01/2026 | C103 | 2 | NT2901 Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 | Trần Thị Phương Mai | Được chấp nhận | ||
| 2 | 07:55 05/01/2026 | C104 | 3 | NT2902 Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 | Trần Thị Phương Mai | Được chấp nhận | ||
| 3 | 00:00 07/01/2026 | C201 | 4 | NA2901A Trung Văn Cơ Sở 1 | Trần Thị Phương Mai | Nghiêm Hà Tú Anh (1t) Nguyễn Mạc Thành Vinh (1t) Nguyễn Thị Thùy Dung (1t) Nguyễn Huy Quang (1t) Trần Diệu Linh (1t) Phan Việt Anh (1t) Nông Trà My (1t) Trần Tuấn Kiệt (1t) Phạm Thị Yến Nhi (1t) Phùng Long Vũ (1t) Trương Công Minh (1t) Lê Thị Quỳnh Anh (1t) Vũ Thị Ánh Dương (1t) Nguyễn Trung Kiên (1t) Vũ Hà Vy (1t) | Được chấp nhận | |
| 4 | 06:00 07/01/2026 | C104 | 2 | NT2902 Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 | Trần Thị Phương Mai | Lưu Đỗ Hưng (1t) Trần Ngọc Trúc Linh (2t) Phạm Thị Minh Ngọc (2t) Bùi Hà Thu (2t) Lương Phạm Thu Trang (2t) Nguyễn Tiến Thành (1t) Nguyễn Phương Linh (1t) | Được chấp nhận | |
| 5 | 07:55 07/01/2026 | C102 | 3 | NT2901 Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 | Trần Thị Phương Mai | Được chấp nhận | ||
| 6 | 00:55 09/01/2026 | C104 | 2 | NA2801C Nghe Tiếng Trung 2 | Trần Thị Phương Mai | Trần Ngọc Huyền Anh (2t) Lê Thị Minh Anh (2t) Hoàng Anh (1t) Nguyễn Thị Thu Huệ (2t) Đặng Thị Thùy Nhung (2t) Đinh Thị Hoàn (1t) Dương Thành Trung (1t) Nguyễn Khánh Linh (1t) | Được chấp nhận | |
| 7 | 06:00 12/01/2026 | C103 | 2 | NT2901 Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 | Trần Thị Phương Mai | Được chấp nhận | ||
| 8 | 07:55 12/01/2026 | C104 | 3 | NT2902 Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 | Trần Thị Phương Mai | Được chấp nhận | ||
| 9 | 00:00 14/01/2026 | C201 | 4 | NA2901A Trung Văn Cơ Sở 1 | Trần Thị Phương Mai | Được chấp nhận | ||
| 10 | 06:00 14/01/2026 | C104 | 2 | NT2902 Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 | Trần Thị Phương Mai | Được chấp nhận | ||
| 11 | 07:55 14/01/2026 | C102 | 3 | NT2901 Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 | Trần Thị Phương Mai | Được chấp nhận | ||
| 12 | 00:55 16/01/2026 | C104 | 2 | NA2801C Nghe Tiếng Trung 2 | Trần Thị Phương Mai | Được chấp nhận | ||
| 13 | 06:00 19/01/2026 | C103 | 2 | NT2901 Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 | Trần Thị Phương Mai | Được chấp nhận | ||
| 14 | 07:55 19/01/2026 | C104 | 3 | NT2902 Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 | Trần Thị Phương Mai | Được chấp nhận | ||
| 15 | 00:00 21/01/2026 | C201 | 4 | NA2901A Trung Văn Cơ Sở 1 | Trần Thị Phương Mai | Được chấp nhận | ||
| 16 | 06:00 21/01/2026 | C104 | 2 | NT2902 Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 | Trần Thị Phương Mai | Được chấp nhận | ||
| 17 | 07:55 21/01/2026 | C102 | 3 | NT2901 Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 | Trần Thị Phương Mai | Được chấp nhận | ||
| 18 | 00:55 23/01/2026 | C104 | 2 | NA2801C Nghe Tiếng Trung 2 | Trần Thị Phương Mai | Được chấp nhận | ||
| 19 | 06:00 26/01/2026 | C103 | 2 | NT2901 Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 | Trần Thị Phương Mai | Được chấp nhận | ||
| 20 | 07:55 26/01/2026 | C104 | 3 | NT2902 Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 | Trần Thị Phương Mai | Được chấp nhận |