Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2601M | Marketing Kỹ Thuật Số | 45 | 45 | 0 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Vũ Trọng Chiến | C203 | Lý thuyết | 3 | 6 | 6 | Bình thường | Được chấp nhận |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Phạm Quỳnh Anh | 2212407004 | QT2601M | 3 | Không phép | absent | Phép, ốm | |
2 | Lê Thị Khánh Linh | 2212407003 | QT2601M | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Vũ Xuân Minh | 2212407013 | QT2601M | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Phạm Duy Nam | 2212407021 | QT2601M | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Bùi Thị Thảo | 2212407025 | QT2601M | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Lê Thị Huyền Trang | 2212407014 | QT2601M | 3 | Không phép | absent | Phép, đi viện | |
7 | Đào Phương Thảo | 2212407009 | QT2601M | 1 | Không phép | late |
2.3. Sự thay đổi của chiến lược 4P trên môi trường Internet
Chương 3: Website
3.1. Khái niệm, phân loại
3.2. Thiết kế website