Phát triển bởi Công ty CP Công nghệ Tin học và Thương mại Tân Phong

Thông tin sinh viên
Họ và tênMã sinh viênLớp hành chínhNgày sinhGiới tínhTín chỉ?KhoáHệNgành
Vũ Ngọc Toàn2412700069NA2801C19/12/2004NamTín chỉKhóa 28Đại Học Chính QuyNgôn Ngữ Anh - Trung
Danh sách lớp môn
STTMã lớpMônGiảng viênSĩ sốSố tiết vắngĐiểm quá trình
1NA2801CNghe Tiếng Trung 2 Trần Thị Phương Mai2930
2NA2801CNghe Tiếng Anh 4 Nguyễn Thị Quỳnh Hoa2910
3NA2801CTổng Hợp Tiếng Trung 3 Hồ Thị Thu Trang2950
4NA2801CTừ Vựng Tiếng Anh Phạm Thị Thúy2900
5NA2801CViết Tiếng Anh 4 Đặng Quốc Dũng2900
6NA2801CNgữ Pháp Tiếng Anh Nguyễn Thị Lê Hằng2900
7NA2801CĐọc Tiếng Anh 4 Nguyễn Thị Phương Thu2900
8NA2801CNói Tiếng Anh 4 Nguyễn Thị Quỳnh Hoa2900
9NA2801CNói Tiếng Trung 2 Vũ Thị Thìn2900
Các buổi đã học/vắng
STTThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
106:00 05/01/2026 C1012NA2801C
Nghe Tiếng Anh 4
Nguyễn Thị Quỳnh HoaTrần Ngọc Huyền Anh (1t)
207:55 05/01/2026 C1012NA2801C
Nói Tiếng Anh 4
Nguyễn Thị Quỳnh HoaTrần Ngọc Huyền Anh (1t)
300:55 06/01/2026 C1042NA2801C
Ngữ Pháp Tiếng Anh
Nguyễn Thị Lê Hằng
402:50 06/01/2026 C1042NA2801C
Viết Tiếng Anh 4
Đặng Quốc Dũng
500:55 07/01/2026 C1042NA2801C
Đọc Tiếng Anh 4
Nguyễn Thị Phương Thu
602:50 07/01/2026 C1042NA2801C
Từ Vựng Tiếng Anh
Phạm Thị Thúy
700:00 08/01/2026 C1044NA2801C
Tổng Hợp Tiếng Trung 3
Hồ Thị Thu TrangVũ Ngọc Toàn (4t)
Đồng Khánh Ly (1t)
Nguyễn Thị Thu Huệ (1t)
Hoàng Thị Hà Yên (4t)
Nguyễn Thục Uyên (1t)
800:55 09/01/2026 C1042NA2801C
Nghe Tiếng Trung 2
Trần Thị Phương MaiTrần Ngọc Huyền Anh (2t)
Lê Thị Minh Anh (2t)
Hoàng Anh (1t)
Nguyễn Thị Thu Huệ (2t)
Đặng Thị Thùy Nhung (2t)
Đinh Thị Hoàn (1t)
Dương Thành Trung (1t)
Nguyễn Khánh Linh (1t)
902:50 09/01/2026 C1042NA2801C
Nói Tiếng Trung 2
Vũ Thị Thìn
1006:00 12/01/2026 C1012NA2801C
Nghe Tiếng Anh 4
Nguyễn Thị Quỳnh HoaTrần Ngọc Huyền Anh (2t)
1107:55 12/01/2026 C1012NA2801C
Nói Tiếng Anh 4
Nguyễn Thị Quỳnh HoaTrần Ngọc Huyền Anh (2t)
1200:55 13/01/2026 C1042NA2801C
Ngữ Pháp Tiếng Anh
Nguyễn Thị Lê Hằng
1302:50 13/01/2026 C1042NA2801C
Viết Tiếng Anh 4
Đặng Quốc Dũng
1400:55 14/01/2026 C1042NA2801C
Đọc Tiếng Anh 4
Nguyễn Thị Phương Thu
1502:50 14/01/2026 C1042NA2801C
Từ Vựng Tiếng Anh
Phạm Thị Thúy
1600:00 15/01/2026 C1044NA2801C
Tổng Hợp Tiếng Trung 3
Hồ Thị Thu TrangVũ Ngọc Toàn (1t)
Nguyễn Thục Uyên (1t)
1700:55 16/01/2026 C1042NA2801C
Nghe Tiếng Trung 2
Trần Thị Phương MaiTrần Ngọc Huyền Anh (2t)
Phạm Thị Thúy Hiền (1t)
Nguyễn Thị Thu Huệ (2t)
Đặng Thị Thùy Nhung (2t)
Vũ Ngọc Toàn (2t)
Phan Thị Mai Trang (1t)
1802:50 16/01/2026 C1042NA2801C
Nói Tiếng Trung 2
Vũ Thị Thìn
1906:00 19/01/2026 C1012NA2801C
Nghe Tiếng Anh 4
Nguyễn Thị Quỳnh HoaTrần Ngọc Huyền Anh (2t)
Ngô Mỹ Dung (2t)
Phùng Như Ngọc (2t)
Đinh Phương Thảo (2t)
Phạm Minh Thư (2t)
2007:55 19/01/2026 C1012NA2801C
Nói Tiếng Anh 4
Nguyễn Thị Quỳnh HoaTrần Ngọc Huyền Anh (2t)
Ngô Mỹ Dung (2t)
Phùng Như Ngọc (2t)
Đinh Phương Thảo (2t)
Phạm Minh Thư (2t)
    1
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7