| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| NA2801C | Tổng Hợp Tiếng Trung 3 | 0 | 60 | 20 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hồ Thị Thu Trang | C104 | Lý thuyết | 4 | 27 | 2 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Ngọc Toàn | 2412700069 | NA2801C | 4 | Không phép | absent | ||
| 2 | Đồng Khánh Ly | 2412700044 | NA2801C | 1 | Không phép | late | ||
| 3 | Nguyễn Thị Thu Huệ | 2412700032 | NA2801C | 1 | Không phép | late | ||
| 4 | Hoàng Thị Hà Yên | 2412700026 | NA2801C | 4 | Không phép | absent | ||
| 5 | Nguyễn Thục Uyên | 2412700087 | NA2801C | 1 | Không phép | late |