Phát triển bởi Công ty CP Công nghệ Tin học và Thương mại Tân Phong

Thông tin sinh viên
Họ và tênMã sinh viênLớp hành chínhNgày sinhGiới tínhTín chỉ?KhoáHệNgành
Đồng Khánh Ly2412700044NA2801C23/11/2006NữTín chỉKhóa 28Đại Học Chính QuyNgôn Ngữ Anh - Trung
Danh sách lớp môn
STTMã lớpMônGiảng viênSĩ sốSố tiết vắngĐiểm quá trình
1NA2801CNghe Tiếng Trung 2 Trần Thị Phương Mai3000
2NA2801CNói Tiếng Trung 2 Vũ Thị Thìn3000
3NA2801CTổng Hợp Tiếng Trung 3 Hồ Thị Thu Trang3000
4NA2801CNgữ Pháp Tiếng Anh Nguyễn Thị Lê Hằng3000
5NA2801CTừ Vựng Tiếng Anh Phạm Thị Thúy3000
6NA2801CNghe Tiếng Anh 4 Nguyễn Thị Quỳnh Hoa3000
7NA2801CĐọc Tiếng Anh 4 Nguyễn Thị Phương Thu3000
8NA2801CNói Tiếng Anh 4 Nguyễn Thị Quỳnh Hoa3000
9NA2801CViết Tiếng Anh 4 Đặng Quốc Dũng3000
Các buổi đã học/vắng
STTThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
106:00 05/01/2026 C1012NA2801C
Nghe Tiếng Anh 4
Nguyễn Thị Quỳnh HoaTrần Ngọc Huyền Anh (1t)
207:55 05/01/2026 C1012NA2801C
Nói Tiếng Anh 4
Nguyễn Thị Quỳnh HoaTrần Ngọc Huyền Anh (1t)
300:55 06/01/2026 C1042NA2801C
Ngữ Pháp Tiếng Anh
Nguyễn Thị Lê Hằng
402:50 06/01/2026 C1042NA2801C
Viết Tiếng Anh 4
Đặng Quốc Dũng
500:55 07/01/2026 C1042NA2801C
Đọc Tiếng Anh 4
Nguyễn Thị Phương Thu
602:50 07/01/2026 C1042NA2801C
Từ Vựng Tiếng Anh
Phạm Thị Thúy
700:00 08/01/2026 C1044NA2801C
Tổng Hợp Tiếng Trung 3
Hồ Thị Thu Trang
800:55 09/01/2026 C1042NA2801C
Nghe Tiếng Trung 2
Trần Thị Phương MaiTrần Ngọc Huyền Anh (2t)
Lê Thị Minh Anh (2t)
Hoàng Anh (1t)
Nguyễn Thị Thu Huệ (2t)
Đặng Thị Thùy Nhung (2t)
Đinh Thị Hoàn (1t)
Dương Thành Trung (1t)
Nguyễn Khánh Linh (1t)
902:50 09/01/2026 C1042NA2801C
Nói Tiếng Trung 2
Vũ Thị Thìn
1006:00 12/01/2026 C1012NA2801C
Nghe Tiếng Anh 4
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
1107:55 12/01/2026 C1012NA2801C
Nói Tiếng Anh 4
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
1200:55 13/01/2026 C1042NA2801C
Ngữ Pháp Tiếng Anh
Nguyễn Thị Lê Hằng
1302:50 13/01/2026 C1042NA2801C
Viết Tiếng Anh 4
Đặng Quốc Dũng
1400:55 14/01/2026 C1042NA2801C
Đọc Tiếng Anh 4
Nguyễn Thị Phương Thu
1502:50 14/01/2026 C1042NA2801C
Từ Vựng Tiếng Anh
Phạm Thị Thúy
1600:00 15/01/2026 C1044NA2801C
Tổng Hợp Tiếng Trung 3
Hồ Thị Thu Trang
1700:55 16/01/2026 C1042NA2801C
Nghe Tiếng Trung 2
Trần Thị Phương Mai
1802:50 16/01/2026 C1042NA2801C
Nói Tiếng Trung 2
Vũ Thị Thìn
1906:00 19/01/2026 C1012NA2801C
Nghe Tiếng Anh 4
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
2007:55 19/01/2026 C1012NA2801C
Nói Tiếng Anh 4
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
    1
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7