| Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Ngày sinh | Giới tính | Tín chỉ? | Khoá | Hệ | Ngành |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Thị Thúy Hiền | 2412700005 | NA2801C | 05/10/2006 | Nữ | Tín chỉ | Khóa 28 | Đại Học Chính Quy | Ngôn Ngữ Anh - Trung |
| STT | Mã lớp | Môn | Giảng viên | Sĩ số | Số tiết vắng | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NA2801C | Nghe Tiếng Trung 2 | Trần Thị Phương Mai | 30 | 0 | 0 |
| 2 | NA2801C | Nói Tiếng Trung 2 | Vũ Thị Thìn | 30 | 0 | 0 |
| 3 | NA2801C | Tổng Hợp Tiếng Trung 3 | Hồ Thị Thu Trang | 30 | 0 | 0 |
| 4 | NA2801C | Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị Lê Hằng | 30 | 0 | 0 |
| 5 | NA2801C | Từ Vựng Tiếng Anh | Phạm Thị Thúy | 30 | 0 | 0 |
| 6 | NA2801C | Nghe Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 30 | 0 | 0 |
| 7 | NA2801C | Đọc Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Phương Thu | 30 | 0 | 0 |
| 8 | NA2801C | Nói Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 30 | 0 | 0 |
| 9 | NA2801C | Viết Tiếng Anh 4 | Đặng Quốc Dũng | 30 | 0 | 0 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 06:00 05/01/2026 | C101 | 2 | NA2801C Nghe Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Trần Ngọc Huyền Anh (1t) | |
| 2 | 07:55 05/01/2026 | C101 | 2 | NA2801C Nói Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Trần Ngọc Huyền Anh (1t) | |
| 3 | 00:55 06/01/2026 | C104 | 2 | NA2801C Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị Lê Hằng | ||
| 4 | 02:50 06/01/2026 | C104 | 2 | NA2801C Viết Tiếng Anh 4 | Đặng Quốc Dũng | ||
| 5 | 00:55 07/01/2026 | C104 | 2 | NA2801C Đọc Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Phương Thu | ||
| 6 | 02:50 07/01/2026 | C104 | 2 | NA2801C Từ Vựng Tiếng Anh | Phạm Thị Thúy | ||
| 7 | 00:00 08/01/2026 | C104 | 4 | NA2801C Tổng Hợp Tiếng Trung 3 | Hồ Thị Thu Trang | ||
| 8 | 00:55 09/01/2026 | C104 | 2 | NA2801C Nghe Tiếng Trung 2 | Trần Thị Phương Mai | Trần Ngọc Huyền Anh (2t) Lê Thị Minh Anh (2t) Hoàng Anh (1t) Nguyễn Thị Thu Huệ (2t) Đặng Thị Thùy Nhung (2t) Đinh Thị Hoàn (1t) Dương Thành Trung (1t) Nguyễn Khánh Linh (1t) | |
| 9 | 02:50 09/01/2026 | C104 | 2 | NA2801C Nói Tiếng Trung 2 | Vũ Thị Thìn | ||
| 10 | 06:00 12/01/2026 | C101 | 2 | NA2801C Nghe Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | ||
| 11 | 07:55 12/01/2026 | C101 | 2 | NA2801C Nói Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | ||
| 12 | 00:55 13/01/2026 | C104 | 2 | NA2801C Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị Lê Hằng | ||
| 13 | 02:50 13/01/2026 | C104 | 2 | NA2801C Viết Tiếng Anh 4 | Đặng Quốc Dũng | ||
| 14 | 00:55 14/01/2026 | C104 | 2 | NA2801C Đọc Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Phương Thu | ||
| 15 | 02:50 14/01/2026 | C104 | 2 | NA2801C Từ Vựng Tiếng Anh | Phạm Thị Thúy | ||
| 16 | 00:00 15/01/2026 | C104 | 4 | NA2801C Tổng Hợp Tiếng Trung 3 | Hồ Thị Thu Trang | ||
| 17 | 00:55 16/01/2026 | C104 | 2 | NA2801C Nghe Tiếng Trung 2 | Trần Thị Phương Mai | ||
| 18 | 02:50 16/01/2026 | C104 | 2 | NA2801C Nói Tiếng Trung 2 | Vũ Thị Thìn | ||
| 19 | 06:00 19/01/2026 | C101 | 2 | NA2801C Nghe Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | ||
| 20 | 07:55 19/01/2026 | C101 | 2 | NA2801C Nói Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa |