| Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Ngày sinh | Giới tính | Tín chỉ? | Khoá | Hệ | Ngành |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phùng Như Ngọc | 2412700109 | NA2801C | 09/11/2006 | Nữ | Tín chỉ | Khóa 28 | Đại Học Chính Quy | Ngôn Ngữ Anh - Trung |
| STT | Mã lớp | Môn | Giảng viên | Sĩ số | Số tiết vắng | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NA2801C | Từ Vựng Tiếng Anh | Phạm Thị Thúy | 29 | 0 | 0 |
| 2 | NA2801C | Viết Tiếng Anh 4 | Đặng Quốc Dũng | 29 | 0 | 0 |
| 3 | NA2801C | Tổng Hợp Tiếng Trung 3 | Hồ Thị Thu Trang | 29 | 0 | 0 |
| 4 | NA2801C | Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị Lê Hằng | 29 | 0 | 0 |
| 5 | NA2801C | Đọc Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Phương Thu | 29 | 0 | 0 |
| 6 | NA2801C | Nghe Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 29 | 2 | 0 |
| 7 | NA2801C | Nói Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 29 | 2 | 0 |
| 8 | NA2801C | Nghe Tiếng Trung 2 | Trần Thị Phương Mai | 29 | 0 | 0 |
| 9 | NA2801C | Nói Tiếng Trung 2 | Vũ Thị Thìn | 29 | 0 | 0 |